Căng thẳng tại Trung Đông: Cổ phiếu hàng không và logistics đối mặt thách thức
Ba kịch bản giá dầu và nguyên vật liệu
Cuối tuần qua, căng thẳng tại Trung Đông gia tăng khi Mỹ và Israel triển khai chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, bao gồm các đợt không kích nhắm tới mục tiêu quân sự và một số đầu mối lãnh đạo cấp cao. Đáp lại, Iran phóng tên lửa và UAV về phía Israel cũng như các căn cứ liên quan đến hiện diện quân sự Mỹ trong khu vực.
Tâm điểm chú ý của thị trường là eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu bị đe dọa. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây đều có thể đẩy giá dầu, chi phí vận tải và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư tăng mạnh.
Theo đánh giá của các chuyên gia chứng khoán Mirae Asset, có ba kịch bản chính đối với căng thẳng khu vực, tương ứng với các mức biến động khác nhau của giá dầu và nguyên vật liệu.
Kịch bản 1: Cuộc căng thẳng Hạ nhiệt nhanh với thời gian dự kiến dưới 2 tuần và xác suất xảy ra là 20%. Theo đó, xung đột dừng ở mức trả đũa giới hạn, không lan sang hạ tầng dầu khí hoặc gây gián đoạn vận tải qua Hormuz. Áp lực ngoại giao gia tăng và các bên chủ động kiềm chế. Tác động thị trường chủ yếu mang tính tâm lý ngắn hạn.
Trong trường hợp này, giá dầu có thể tăng lên vùng 72–80 USD/thùng do thị trường cộng thêm phí rủi ro chiến sự, nhưng sẽ hạ nhiệt tương đối nhanh. LNG, cước tàu và hóa dầu có thể tăng nhẹ, trong khi đồng, nhôm, thép và các kim loại công nghiệp biến động hạn chế do chưa xuất hiện gián đoạn cung ứng lớn.
Kịch bản 2: Leo thang có kiểm soát, thời gian kiểm soát từ 2 tuần - 2 tháng. Đây là kịch bản với xác xuất sảy ra cao nhất là 50%.
Diễn biến chiến sự tại kịch bản này sẽ là không kích và tên lửa tiếp diễn thêm một số nhịp, căng thẳng duy trì nhưng chưa vượt ngưỡng chiến tranh khu vực toàn diện. Rủi ro Hormuz chủ yếu phản ánh qua phí bảo hiểm, logistics và biến động giá dầu, chưa xảy ra mất cung vật lý lớn.
Giá dầu có thể dao động trong vùng 80–100 USD/thùng nhờ lo ngại về logistics, chi phí bảo hiểm tàu, phí vận chuyển và rủi ro gián đoạn nguồn cung.
Ở nhóm nguyên vật liệu, thị trường bắt đầu định giá cao hơn rủi ro vận tải và bảo hiểm. LNG, hóa chất gốc dầu, phân bón và cước tàu thường tăng rõ hơn. Trong khi đó, kim loại cơ bản như đồng, nhôm có thể biến động trái chiều do chi phí đầu vào tăng nhưng triển vọng nhu cầu toàn cầu trở nên kém chắc chắn.
Kịch bản 3: Leo thang kéo dài, thời gian căng thẳng dự kiến sẽ trên 2 tháng, xác suất xảy ra là 30%. Với trường hợp này, xung đột lan rộng mục tiêu, làm gia tăng rủi ro đối với hạ tầng năng lượng và hàng hải. Thị trường phải định giá phần bù rủi ro cao và bền vững hơn, trong khi nguy cơ gián đoạn cung thực tế và tác động vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng) trở nên rõ rệt.
Giá dầu có thể tăng mạnh lên vùng 80–140 USD/thùng, thậm chí vượt mốc 100 USD/thùng và duy trì ở mặt bằng cao trong thời gian dài do áp lực từ nguồn cung, vận tải và tâm lý phòng thủ toàn cầu.
Trong kịch bản này, nhóm năng lượng – vận tải neo cao, còn kim loại công nghiệp và các nguyên liệu mang tính chu kỳ có thể chịu áp lực nếu tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại.
Dầu khí hưởng lợi, hàng không chịu sức ép lớn
Khi chiến sự bùng phát tại Trung Đông, giá dầu thường tăng do lo ngại gián đoạn nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn như Saudi Arabia, cùng rủi ro tại tuyến vận tải chiến lược Strait of Hormuz. Diễn biến này tạo lực đỡ đáng kể cho nhóm cổ phiếu dầu khí.
Bên cạnh đó, cước vận tải biển gia tăng có thể mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp vận tải biển, trong khi giá năng lượng đi lên góp phần cải thiện biên lợi nhuận của một số doanh nghiệp phân bón và hóa chất. Xu hướng tìm kiếm tài sản phòng thủ trong giai đoạn bất ổn cũng có thể đẩy giá vàng tăng.
Trong phiên giao dịch sáng 4/3, thị trường tiếp tục ghi nhận rung lắc mạnh và xu hướng “thanh lọc” dòng tiền.
Theo các chuyên gia phân tích của Mirae Asset, nhóm hưởng lợi rõ rệt nhất khi căng thẳng leo thang là dầu khí, nhờ giá dầu tăng và duy trì ở mặt bằng cao. Triển vọng cải thiện doanh thu, biên lợi nhuận cùng dòng tiền đầu tư chảy vào nhóm năng lượng được xem là những yếu tố hỗ trợ chính.
Các cổ phiếu được lựa chọn gồm GAS, PVS, PVD, BSR, PLX, OIL. Đây cũng được đánh giá là nhóm trụ đỡ quan trọng của thị trường trong bối cảnh biến động gia tăng.
Tiếp theo là nhóm phân bón như DPM, DCM, BFC, LAS. Nhóm này có thể hưởng lợi gián tiếp nếu giá khí, năng lượng và giá bán đầu ra tăng theo. Tuy nhiên, mức độ tích cực còn phụ thuộc vào khả năng duy trì chênh lệch giữa giá bán và chi phí đầu vào trong từng giai đoạn.
Nhóm hóa chất cũng được đánh giá có thể hưởng lợi trong bối cảnh giá hàng hóa và nguyên liệu liên quan đến năng lượng tăng. Dù vậy, mức hưởng lợi mang tính chọn lọc và không đồng đều trên toàn ngành. Các cổ phiếu được đề cập gồm DGC, CSV.
Ở chiều ngược lại, hàng không là nhóm chịu tác động tiêu cực rõ rệt nhất nếu chiến sự kéo dài, do chi phí nhiên liệu bay tăng theo giá dầu trong khi nhu cầu đi lại và tâm lý tiêu dùng có xu hướng suy yếu. Áp lực này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và hiệu quả khai thác của doanh nghiệp.
Diễn biến giao dịch trong giai đoạn 2–4/3 cho thấy áp lực điều chỉnh khá rõ về doanh nghiệp hàng không. Cụ thể, cổ phiếu Vietjet ghi nhận mức giá 175.800 đồng/cp khi mở cửa ngày 2/3. Đến hết phiên sáng 4/3, thị giá giảm còn 158.200 đồng/cp, tương ứng mức giảm 17.600 đồng/cp, tương đương khoảng 10%.
Tương tự, cổ phiếu HVN mở cửa ngày 2/3 ở mức 27.600 đồng/cp và giảm còn 25.000 đồng/cp vào cuối phiên sáng 4/3, tương ứng mức giảm 2.600 đồng/cp, tương đương khoảng 9,4%.
Tiếp đến là nhóm vận tải và logistics với các doanh nghiệp như VTP, HAH, GMD, SKG, VNS, được đánh giá chịu tác động từ trung bình đến cao. Nhóm này chịu sức ép từ chi phí nhiên liệu, phí bảo hiểm vận tải và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Nếu căng thẳng kéo dài, chi phí vận hành tăng có thể bào mòn lợi nhuận, đặc biệt với các doanh nghiệp nhạy cảm với biến động đầu vào.
Ngoài ra, một số nhóm ngành khác chịu tác động từ trung bình đến thấp gồm: vàng (PNJ), thép (HPG, HSG, NKG), xi măng và vật liệu xây dựng (HT1, BCC, PLC), nhựa (BMP, NTP, AAA), chứng khoán (SSI, HCM, VCI, VND), bán lẻ không thiết yếu và du lịch (MWG, DGW, FRT).
Các nhóm này chủ yếu chịu ảnh hưởng gián tiếp từ tâm lý né tránh rủi ro, biến động giá dầu do nguyên liệu đầu vào liên quan đến hóa dầu, cũng như áp lực chi phí năng lượng và vận chuyển gia tăng.