KBSV hạ mục tiêu VN-Index cuối năm xuống 1.800 điểm: Đâu là điểm tựa cho dòng tiền?

Thơ Hoàng 14:31 | 08/10/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
KBSV vừa hạ dự báo mục tiêu VN-Index cuối năm 2026 xuống 1.800 điểm do mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao và yếu tố địa chính trị. Tuy nhiên, công ty chứng khoán này đánh giá triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp tích cực sẽ mở ra cơ hội lớn cho các nhóm ngành dẫn dắt như đầu tư công và hạ tầng thu hút vốn FDI.

Thị trường chứng khoán Việt Nam trải qua 9 tháng đầu năm 2026 với diễn biến giằng co. Theo Chứng khoán KB (KBSV), VN-Index gần như đi ngang, giảm khoảng 0,9% so với cuối năm 2025, trong khi thanh khoản bình quân toàn thị trường giảm xấp xỉ 12% so với cùng kỳ.

Diễn biến thị trường có thể chia thành hai giai đoạn tương đối rõ nét. Trong hai tháng đầu năm, VN-Index chủ yếu dao động trong biên độ hẹp trước khi giảm mạnh từ cuối tháng 2 do tác động từ căng thẳng tại Trung Đông. Sau đó, thị trường liên tục xuất hiện các nhịp tăng, giảm đan xen, với giá dầu, mặt bằng lãi suất, kỳ vọng nâng hạng thị trường và kết quả kinh doanh doanh nghiệp là những yếu tố chính chi phối tâm lý nhà đầu tư.

 Biến động VN-Index và P/E trong 2 năm gần đây. Nguồn: KBSV 

Trong bối cảnh đó, KBSV hạ dự báo vùng điểm hợp lý của VN-Index cuối năm 2026 xuống 1.800 điểm, từ mức 1.950 điểm trong báo cáo trước. Đồng thời, vùng P/E hợp lý cuối năm được điều chỉnh xuống 13,2 lần, từ mức 13,5 lần trước đó.

Việc điều chỉnh phản ánh quan điểm thận trọng hơn khi căng thẳng địa chính trị vẫn kéo dài, trong khi mặt bằng lãi suất được dự báo khó giảm rõ rệt trong năm nay.

Theo KBSV, giá năng lượng là một trong những rủi ro đáng chú ý, có thể gây thêm áp lực lên cán cân thương mại và lạm phát, qua đó ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng kinh tế. Trong khi áp lực thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn đã có dấu hiệu hạ nhiệt, nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn vẫn ở mức cao khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng.

Về cuối năm, KBSV cho rằng lãi suất khó hình thành xu hướng giảm rõ rệt nhưng có khả năng ổn định quanh mặt bằng hiện tại. Động lực hỗ trợ đến từ tiến độ giải ngân đầu tư công, qua đó góp phần cải thiện dòng tiền trong nền kinh tế. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước vẫn còn dư địa điều tiết thanh khoản khi áp lực tỷ giá không lớn và lạm phát vẫn trong tầm kiểm soát.

 

EPS toàn thị trường được dự báo tăng 33%

KBSV đã nâng dự báo tăng trưởng EPS bình quân của các doanh nghiệp trên HoSE năm 2026 lên 33% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, mức tăng này chịu ảnh hưởng lớn từ dự báo lợi nhuận sau thuế của Vingroup (VIC) tăng khoảng 200%.

Nếu loại trừ yếu tố tăng trưởng đột biến của VIC, EPS toàn thị trường vẫn được dự báo tăng khoảng 17%. Điều này cho thấy động lực cải thiện lợi nhuận có độ lan tỏa nhất định thay vì chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp vốn hóa lớn.

Xét theo nhóm ngành, bất động sản được dự báo dẫn đầu với mức tăng EPS khoảng 79%, tiếp đến là nguyên vật liệu tăng 44% và hàng tiêu dùng thiết yếu tăng 27%.

Trong nhóm bất động sản, mức tăng trưởng cao chủ yếu đến từ VIC và VHM, một phần nhờ việc tiếp tục ghi nhận doanh số bán hàng từ các dự án đã triển khai trong những giai đoạn trước.

 

Với nhóm nguyên vật liệu, triển vọng tăng trưởng được hỗ trợ bởi tiến độ đầu tư công và quá trình hoàn thiện các dự án hạ tầng, qua đó thúc đẩy nhu cầu vật liệu xây dựng. HPG được kỳ vọng là một trong những doanh nghiệp đóng góp đáng kể cho tăng trưởng lợi nhuận của nhóm.

Ở chiều ngược lại, nhóm công nghệ thông tin được dự báo tăng trưởng khoảng 12%. FPT, doanh nghiệp chiếm gần 90% tỷ trọng của ngành, được dự phóng có tốc độ tăng trưởng thấp hơn mặt bằng chung và qua đó kéo giảm mức tăng trưởng của toàn nhóm.

Nhóm công nghiệp thậm chí được dự báo tăng trưởng âm khoảng 6%, chủ yếu do biên lợi nhuận của các doanh nghiệp hàng không như VJC và HVN chịu sức ép trong bối cảnh giá dầu neo ở mức cao.

Theo KBSV, tăng trưởng EPS hai chữ số tiếp tục phản ánh kỳ vọng tích cực đối với nền kinh tế Việt Nam, với ba động lực chính là đầu tư công, khu vực kinh tế tư nhân và dòng vốn FDI.

Trong đó, đầu tư công đang cho thấy tốc độ cải thiện đáng kể. Tính đến hết quý III/2026, giải ngân đạt gần 63% kế hoạch năm, cao hơn mức 49,8% cùng kỳ năm trước. Việc giải ngân vốn ngân sách trung ương vẫn chậm hơn ngân sách địa phương cho thấy dư địa đẩy nhanh tiến độ trong quý cuối năm còn tương đối lớn.

Các dự án hạ tầng chiến lược như sân bay Long Thành và tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng được kỳ vọng tạo hiệu ứng lan tỏa sang các ngành xây dựng, vật liệu, hạ tầng và logistics.

Bên cạnh đầu tư công, khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng có thêm động lực tăng trưởng khi các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển sang giai đoạn thực thi. Việc đẩy mạnh cơ cấu lại vốn nhà nước cũng được đánh giá có thể mở rộng không gian để khu vực tư nhân tham gia sở hữu, phân bổ nguồn lực và mở rộng quy mô hoạt động.

KBSV cho rằng tác động tích cực từ nhóm chính sách này sẽ thể hiện rõ hơn trong trung và dài hạn.

 

Trong khi đó, dòng vốn FDI được dự báo tiếp tục tăng trưởng, với trọng tâm ngày càng lớn ở lĩnh vực công nghệ cao. Cơ hội theo đó không chỉ nằm ở các doanh nghiệp công nghệ trực tiếp nhận dòng vốn mà còn lan sang nhóm doanh nghiệp cung cấp hạ tầng phục vụ quá trình đầu tư, gồm điện, xây lắp điện, khu công nghiệp, logistics và hạ tầng số.

Cổ phiếu ngoài nhóm vốn hóa lớn đang được định giá thấp

Dù VN-Index chưa hình thành xu hướng tăng bền vững, định giá đang trở thành một yếu tố hỗ trợ đáng chú ý. Theo KBSV, P/E của VN-Index hiện ở khoảng 13,5 lần, thấp hơn đáng kể mức bình quân 5 năm là 15,1 lần.

Đáng chú ý, nếu loại trừ tác động từ nhóm cổ phiếu Vingroup, P/E điều chỉnh của thị trường chỉ khoảng 10,9 lần. Mức định giá này thấp hơn các vùng đáy từng được ghi nhận trong tháng 3/2020, năm 2022 và giai đoạn thị trường chịu tác động từ chính sách thuế quan năm 2025.

 

Điều này cho thấy nhiều cổ phiếu ngoài nhóm vốn hóa lớn đang được giao dịch ở mặt bằng định giá tương đối thấp, nhất là trong trường hợp tăng trưởng lợi nhuận tiếp tục cải thiện.

Trong bối cảnh thị trường chung chưa hình thành xu hướng tăng rõ ràng, KBSV đánh giá cơ hội đầu tư sẽ tiếp tục có sự phân hóa, tập trung vào những doanh nghiệp có triển vọng lợi nhuận và động lực tăng trưởng cụ thể.

Ở nhóm bán lẻ, FRT được đánh giá tích cực nhờ tốc độ mở rộng chuỗi Long Châu. KBSV đưa ra giá mục tiêu 165.000 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng hơn 15%. Long Châu dự kiến mở thêm khoảng 400–450 cửa hàng trong năm 2026, trong khi doanh thu tại các cửa hàng hiện hữu được kỳ vọng tăng 6–8% mỗi năm.

MWG cũng được đánh giá cao với giá mục tiêu 121.600 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 58,5%. Động lực tăng trưởng đến từ sự phục hồi của Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh, cùng kế hoạch Bách Hóa Xanh mở thêm khoảng 1.000 cửa hàng trong năm nay.

Tại nhóm bất động sản và khu công nghiệp, KDH được kỳ vọng hưởng lợi từ quá trình tháo gỡ pháp lý và mở rộng quỹ đất tại TP.HCM. KBSV đưa ra giá mục tiêu 36.200 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng hơn 123%.

Với VGC, triển vọng được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI, đặc biệt là nhu cầu đầu tư công nghệ cao. Doanh nghiệp hiện có hơn 2.400 ha quỹ đất thương mại còn lại, chủ yếu tại phía Bắc. Giá mục tiêu được KBSV đưa ra ở mức 65.700 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 37,7%.

Ở nhóm ngân hàng, TCB được khuyến nghị mua với giá mục tiêu 38.750 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 15,3%. Ngân hàng được kỳ vọng duy trì tăng trưởng tín dụng cao trong giai đoạn 2026–2028, trong khi thu nhập ngoài lãi có thể đóng vai trò bù đắp áp lực lên NIM.

ACB cũng được đánh giá tích cực với giá mục tiêu 26.300 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 17,9%, nhờ triển vọng tăng trưởng tín dụng, khả năng cải thiện nhẹ NIM và chất lượng tài sản tương đối tốt.

Trong nhóm hạ tầng và vật liệu, GMD được đưa ra giá mục tiêu 92.500 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 15%. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ việc mở rộng công suất khai thác cảng và triển vọng tăng trưởng dài hạn của hoạt động logistics.

Đáng chú ý, HPG được KBSV đưa ra giá mục tiêu 32.150 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng 50,9%. Động lực chính được kỳ vọng đến từ nhu cầu thép nội địa tăng khi đầu tư công được đẩy mạnh, nguồn cung bất động sản dân dụng cải thiện và HRC sản xuất trong nước từng bước thay thế hàng nhập khẩu.