KBSV: P/E thực chất của thị trường chỉ 12,4 lần nếu trừ đi các biến động của nhóm Vingroup, mở ra cơ hội đầu tư trung và dài hạn
Thanh khoản thị trường quý 1 tăng mạnh
Thị trường chứng khoán Việt Nam trong quý I/2026 ghi nhận diễn biến điều chỉnh rõ nét, với xu hướng vận động có thể chia thành 3 giai đoạn chính.
Giai đoạn đầu kéo dài đến giữa tháng 1, VN-Index tăng mạnh và thiết lập đỉnh lịch sử 1.918 điểm, nhờ lực kéo từ nhóm cổ phiếu quốc doanh trong bối cảnh kỳ vọng chính sách hỗ trợ gia tăng.
Sang giai đoạn hai, thị trường chuyển sang trạng thái giằng co trong tháng 2 khi chịu tác động từ các thông tin liên quan đến mặt bằng lãi suất.
Đến giai đoạn ba, áp lực bán gia tăng mạnh trong phần còn lại của quý, đồng pha với xu hướng giảm của thị trường toàn cầu trước căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và việc nhiều ngân hàng thương mại nâng lãi suất huy động.
Kết thúc quý I, VN-Index giảm 6,2% so với cuối năm 2025 nhưng thanh khoản thị trường tăng tới 80% so với cùng kỳ, cho thấy dòng tiền vẫn hoạt động tích cực nhưng tâm lý đầu tư trở nên thận trọng hơn.
Theo dữ liệu từ Bloomberg, PE của chỉ số VN-Index hiện đang ở mức 15,02, thấp hơn không đáng kể so với trung bình 5 năm (16,1 lần). Tuy nhiên, mức định giá này chưa phản ánh đầy đủ mặt bằng chung do chịu ảnh hưởng lớn từ nhóm cổ phiếu thuộc Vingroup.
Cụ thể, các mã VIC, VHM và VRE đã đóng góp khoảng 360 điểm tăng của VN-Index trong năm 2025, trong khi riêng VIC đang giao dịch ở mức P/E lên tới 93 lần. Điều này khiến bức tranh định giá toàn thị trường bị “kéo lệch”.
Theo ước tính của KBSV, nếu loại bỏ yếu tố biến động bất thường từ nhóm Vingroup, P/E thực chất của thị trường chỉ khoảng 12,4 lần – tiệm cận vùng đáy của các giai đoạn biến động mạnh như năm 2020, 2022 hay giai đoạn chịu tác động bởi căng thẳng thuế quan năm 2025. Đây được xem là vùng định giá hấp dẫn trong dài hạn.
Triển các quý còn lại năm 2026: Thận trọng nhưng vẫn tích cực
Theo KBSV, trước áp lực lãi suất tăng mạnh hơn dự kiến và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp chậm lại, vùng điểm hợp lý của VN-Index năm 2026 được điều chỉnh xuống khoảng 1.950 điểm, thấp hơn mức dự báo đầu năm nhưng vẫn tương ứng mức tăng khoảng 15% so với hiện tại.
Dự báo tăng trưởng EPS toàn thị trường cũng được điều chỉnh về mức 11% so với 15,7% trước đó, phản ánh lo ngại về chi phí đầu vào gia tăng, lãi suất cao và các yếu tố bất ổn toàn cầu như xung đột địa chính trị hay biến động giá năng lượng.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng nhịp bán tháo trong tháng 3 có phần phản ứng thái quá. Với mức P/E điều chỉnh đang ở vùng đáy lịch sử, trong khi nền tảng tăng trưởng kinh tế vẫn được duy trì, thị trường đang mở ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho tầm nhìn trung – dài hạn, dù rủi ro ngắn hạn vẫn ở mức cao.
Kỳ vọng đặt ra là căng thẳng địa chính trị sẽ dần hạ nhiệt từ nửa sau quý II, trong khi mặt bằng lãi suất có thể giảm từ quý III. Khi đó, thị trường có thể bước vào nhịp hồi phục đáng kể trong nửa cuối năm, với P/E quay lại vùng 13.x lần.
Theo KBSV, trong bối cảnh này, dòng tiền được dự báo sẽ phân hóa mạnh theo từng nhóm ngành.
Theo đó, nhóm nguyên vật liệu và năng lượng được kỳ vọng dẫn dắt tăng trưởng với mức tăng lần lượt khoảng 25% và 18%, nhờ hưởng lợi từ đẩy mạnh đầu tư công và xu hướng tăng của giá hàng hóa, đặc biệt là dầu khí trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Ngược lại, nhóm công nghiệp và tiện ích được dự báo tăng trưởng chậm hơn, lần lượt khoảng 5% và 2%. Nhóm công nghiệp chịu áp lực từ chi phí đầu vào biến động, trong khi nhóm tiện ích mang tính phòng thủ cao nên ít biến động nhưng cũng hạn chế về dư địa tăng trưởng.
Theo KBSV, trong bối cảnh chính sách vĩ mô tiếp tục hỗ trợ và môi trường chính trị duy trì ổn định, một số nhóm ngành trên thị trường chứng khoán năm 2026 được dự báo sẽ có triển vọng tích cực trong trung và dài hạn, đồng thời hưởng lợi rõ nét từ các định hướng điều hành và xu hướng phát triển của nền kinh tế.
Theo đó, nhóm ngân hàng tiếp tục duy trì với vai trò trụ cột, được đánh giá tích cực với tăng trưởng tín dụng kỳ vọng đạt khoảng 15% trong năm 2026, nhờ nhu cầu vốn cao từ nền kinh tế, đầu tư công và phục hồi xuất khẩu. Biên lãi ròng (NIM) được dự báo cải thiện nhẹ, dù chịu áp lực từ xu hướng tăng lãi suất.
Trong bối cảnh định giá đã điều chỉnh về vùng hấp dẫn (chỉ số P/B khoảng 1,37x), nhà đầu tư có thể ưu tiên các ngân hàng có nền tảng vững chắc như VCB, MBB, CTG, VPB, ACB.
Ở nhóm bất động sản khu công nghiệp, triển vọng tiếp tục tích cực nhờ dòng vốn FDI, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao. Giá thuê đất được dự báo duy trì xu hướng tăng, trong khi nhu cầu thuê có dấu hiệu phục hồi từ cuối năm trước. Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng sẽ có sự phân hóa giữa các ngành, trong đó nhóm công nghệ cao được kỳ vọng phục hồi nhanh hơn so với dệt may hay hóa chất. Các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất lớn, vị trí thuận lợi như VGC, SIP, PHR và KBC được đánh giá có tiềm năng trong trung và dài hạn.
Ngành bán lẻ vẫn được đánh giá tích cực trong bối cảnh vĩ mô còn nhiều biến động trái chiều nhờ sự hỗ trợ từ chính sách như giảm thuế VAT, cải thiện thu nhập khả dụng và tăng cường quản lý khu vực kinh doanh nhỏ lẻ, qua đó tạo lợi thế cho các doanh nghiệp chính quy mở rộng thị phần.
MWG được đánh giá hấp dẫn với P/E forward 2026 khoảng 13 lần, nhờ kỳ vọng cải thiện lợi nhuận từ Bách Hóa Xanh và kế hoạch IPO Điện Máy Xanh. DGW duy trì tăng trưởng ổn định với P/E khoảng 12 lần, hưởng lợi từ xu hướng chuyển đổi số và làn sóng AI PC, dù vẫn chịu áp lực cạnh tranh ngắn hạn. PNJ cũng cho thấy dư địa tăng trưởng với P/E khoảng 11 lần, nhờ khả năng mở rộng thị phần và hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó, ngành F&B duy trì tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu. Năm 2026, nhu cầu được kỳ vọng cải thiện khi hệ thống phân phối thích ứng với chính sách thuế mới.
Các doanh nghiệp lớn như Vinamilk (VNM), Masan Group (MSN), Quang Ngai Sugar và Sabeco (SAB) tiếp tục dẫn dắt thị trường.
Trong khi đó, ngành điện được hưởng lợi từ nhu cầu tiêu thụ tăng và cơ chế chính sách mới. Trong bối cảnh El Nino có khả năng xuất hiện, nhiệt điện than và khí sẽ được ưu tiên huy động.
Dưới góc nhìn P/B, định giá các cổ phiếu có sự phân hóa, với nhóm điện khí và tái tạo đang giao dịch trên mức trung bình ngành. Ngược lại, nhóm điện than được định giá quanh mức 0.8-1x (thấp hơn trung bình ngành là 1.2x).
KBSV cho rằng nhóm cổ phiếu nhiệt điện than (QTP, PPC) và khí trong nước (NT2, POW) sẽ hưởng lợi nhờ chu kỳ thời tiết ủng hộ; cùng với đó là nhóm tư vấn xây lắp và vật liệu (PC1, TV1, TV2, GEX) tăng trưởng cùng chu kì đầu tư mạnh mẽ toàn ngành.
Ngành thủy sản ghi nhận kết quả tích cực trong năm 2025, nhưng bước sang 2026 sẽ đối mặt với thách thức trong nửa đầu năm do chi phí vận chuyển cao và nhu cầu yếu. Triển vọng phục hồi được kỳ vọng rõ nét hơn từ nửa cuối năm, đặc biệt tại thị trường Mỹ. Tuy nhiên, áp lực chi phí đầu vào (ngô, đậu nành) đang gia tăng.
Về cơ hội đầu tư, FMC và VHC có định giá P/B dự kiến cho năm 2026 ở mức lần lượt là 0.9 và 1.2, thấp hơn lần lượt 44% và 33% so với trung bình 5 năm là 1.6 và 1.8 lần. Với dự phóng tăng trưởng LNST 2026 đạt 15.9% YoY và ROE cải thiện từ 16.1% lên 17.1%, FMC đang giao dịch ở mức giá hấp dẫn hơn để đầu tư.
Trái lại, triển vọng của VHC có vẻ kém tích cực hơn với dự phóng tăng trưởng LNST đạt 5.2% và ROE cho 2026 là 14.3% (giảm so với 15% của 2025)
Ngành xây dựng được hỗ trợ mạnh bởi kế hoạch đầu tư công quy mô lớn (~995 nghìn tỷ đồng), đặc biệt tại các dự án hạ tầng trọng điểm. Dù mảng xây dựng dân dụng có thể chịu áp lực từ lãi suất cao, triển vọng tổng thể vẫn tích cực nhờ backlog lớn và nhu cầu hạ tầng. Các cổ phiếu đáng chú ý gồm Đèo Cả (HHV), Coteccons (CTD) và PC1.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, ngành logistics năm 2026 có xu hướng phân hóa. Nhóm cảng biển và vận tải được hưởng lợi từ thương mại quốc tế và tăng giá dịch vụ, trong khi hàng không chịu áp lực từ chi phí nhiên liệu và rủi ro địa chính trị. Các doanh nghiệp tiềm năng trong nhóm cảng và vận tải gồm GMD, HAH và ACV.