Không chỉ là khủng hoảng, các cú sốc giá dầu cũng mang lại lợi ích cho nền kinh tế

Giang 07:00 | 01/04/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Giá dầu tăng vọt thường kéo theo lạm phát và gây áp lực lên tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ dài hạn, những cú sốc này không chỉ toàn gây tổn thất mà còn thúc đẩy những xu hướng tích cực, từ tết kiệm năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung đến tăng tốc ứng dụng công nghệ mới.

Các cú sốc dầu mỏ không chỉ toàn đem đến hậu quả tiêu cực đến thế giới. (Ảnh minh họa: Shutterstock).

Cú sốc năng lượng mới nhất từ xung đột Trung Đông đang gây sức ép rõ rệt lên kinh tế toàn cầu. Giá xăng dầu leo thang làm gia tăng áp lực lạm phát, trong khi nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu buộc một số hãng hàng không phải cắt giảm chuyến bay.

Tuy nhiên, lịch sử cho thấy các cú sốc năng lượng không chỉ để lại hậu quả tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, chính những giai đoạn khủng hoảng lại trở thành chất xúc tác cho các thay đổi sâu rộng, từ hành vi tiêu dùng đến chính sách quốc gia và cấu trúc của toàn bộ hệ thống năng lượng.

Hai cú sốc trong một thập kỷ: Ngọn nguồn của thay đổi

Mỗi khi nhắc đến khủng hoảng năng lượng, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 gần như luôn được nhắc đến. Nguyên nhân trực tiếp của cuộc khủng hoảng này là việc Ai Cập, Jordan và Syria tấn công Israel - hay còn gọi là Cuộc chiến Yom Kippur - và việc Mỹ quyết định trợ giúp Israel trong cuộc chiến đó.

Vào ngày 17/10/1973, Tổ chức Các nước Arab Xuất khẩu Dầu mỏ (OAPEC) đã quyết định cắt giảm hoặc ngừng cung cấp dầu mỏ cho những quốc gia ủng hộ Israel. Động thái này đẩy thị trường vào tình trạng khan hiếm, giá dầu giao ngay nhanh chóng tăng từ dưới 3 USD/thùng lên hơn 20 USD/thùng.

Chưa đầy 5 năm sau, thế giới lại đối mặt với một cú sốc khác, lần này bắt nguồn từ Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979. Sau khi Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi bị lật đổ, Iran rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến sản lượng dầu giảm mạnh. Giá dầu gần như tăng gấp đôi lên khoảng 39,5 USD/thùng chỉ trong vòng một năm.

Hai cú sốc liên tiếp trong chưa đầy một thập kỷ đã buộc các quốc gia phải thay đổi cách tiếp cận, từ ưu tiên giá rẻ sang chú trọng an ninh năng lượng. Những phản ứng này không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn định hình chính sách và hành vi tiêu dùng trong nhiều thập kỷ sau đó.

Tiết kiệm năng lượng: Từ biện pháp khẩn cấp đến thay đổi lâu dài

Trong thập niên 1970, chính phủ các nước phương Tây đã áp dụng những biện pháp mạnh mẽ để tiết kiệm nhiên liệu.

Anh triển khai tuần làm việc ba ngày nhằm giảm tiêu thụ điện. Hà Lan cấm ô tô lưu thông vào Chủ nhật. Mỹ hạ giới hạn tốc độ trên cao tốc xuống khoảng 88 km/giờ – một biện pháp vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa giúp giảm tai nạn giao thông.

Phần lớn các chính sách này chỉ mang tính tạm thời và được dỡ bỏ khi khủng hoảng lắng xuống. Tuy nhiên, tác động sâu rộng hơn nằm ở sự thay đổi hành vi.

Tại Hà Lan, nỗ lực giảm tiêu thụ xăng dầu trong thời khủng hoảng đã thành bước đệm để nước này phát triển hệ thống hạ tầng xe đạp hàng đầu thế giới. Ở Mỹ, người tiêu dùng - vốn ưa chuộng xe cỡ lớn - bắt đầu chuyển sang các dòng xe nhỏ, tiêu thụ ít nhiên liệu hơn, đặc biệt là xe nhập khẩu từ Nhật Bản.

Nhìn tổng thể, các nền kinh tế buộc phải học cách tạo ra nhiều giá trị hơn với ít năng lượng hơn. “Cường độ sử dụng dầu mỏ” - thước đo lượng dầu cần thiết để tạo thêm một đơn vị sản lượng kinh tế - đã giảm đáng kể.

Vào năm 1973, để GDP tăng thêm 1.000 USD thì nền kinh tế thế giới cần tiêu thụ khoảng 0,12 tấn dầu, nhưng đến năm 2022, con số này chỉ còn khoảng 0,05 tấn.

 

Thúc đẩy đổi mới và quá trình cơ cấu nguồn năng lượng

Một trong những tác động quan trọng nhất của các cú sốc năng lượng là khả năng rút ngắn thời gian của quá trình chuyển đổi. Những thay đổi vốn cần hàng thập kỷ có thể diễn ra chỉ trong vài năm khi áp lực trở nên cấp bách.

Pháp là một ví dụ điển hình. Trước năm 1973, khoảng 85% năng lượng của nước này đến từ than và dầu mỏ, chủ yếu từ nguồn nhập khẩu, trong khi năng lượng hạt nhân gần như không đáng kể. Sau cú sốc dầu mỏ, chính phủ Pháp triển khai Kế hoạch Messmervới mục tiêu phát triển nhanh chóng điện hạt nhân.

Kết quả là ngày nay, năng lượng hạt nhân chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu năng lượng của Pháp, giúp nước này giảm đáng kể phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ nước ngoài.

Đan Mạch cũng trải qua một quá trình chuyển đổi tương tự nhưng theo hướng khác. Cuối thập niên 1970, nước này phụ thuộc tới 90% vào dầu mỏ nhập khẩu. Sau khủng hoảng, chính phủ tăng cường đầu tư vào năng lượng gió, đồng thời áp dụng thuế năng lượng cao và thúc đẩy nhận thức tiết kiệm.

Đến năm 2024, điện gió đã trở thành trụ cột, đóng góp gần một nửa sản lượng điện của quốc gia.

 

Từ phụ thuộc sang tự chủ và đa dạng hóa

Thay đổi có ý nghĩa nhất từ các cú sốc năng lượng có lẽ nằm ở sự hình thành tư duy “an ninh năng lượng”. Các quốc gia không còn chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng đến độ tin cậy của nguồn cung.

Trước thập niên 1970, nhiều nền kinh tế phát triển đặt ưu tiên gần như tuyệt đối cho chi phí thấp. Nhật Bản và các nước Tây Âu sẵn sàng để ngành than trong nước suy tàn vì dầu mỏ nhập khẩu rẻ hơn. Điều này khiến họ trở nên đặc biệt dễ tổn thương khi nguồn cung bị gián đoạn.

Hai cú sốc liên tiếp đã làm thay đổi hoàn toàn tư duy này. Các quốc gia bắt đầu nhận ra rằng năng lượng giá rẻ không có ý nghĩa nếu không đi kèm với sự ổn định.

Từ đó, Mỹ, Nhật Bản và nhiều nước phương Tây đã thiết lập các hệ thống dự trữ quy mô lớn phòng trường hợp nguồn cung bị gián đoạn, dù phải tiêu tốn không ít cho cho phí lưu trữ.

Song song với đó, các chính phủ và doanh nghiệp đã đẩy mạnh thăm dò và khai thác các nguồn dầu mới, từ Biển Bắc đến Alaska, thậm chí còn tìm các lựa chọn thay thế cho dầu mỏ truyền thống, như dầu đá phiến ở Colorado.

Đáng chú ý, những nỗ lực này đã tạo tiền đề cho các bước tiến công nghệ sau này. Tại Mỹ, việc phát triển công nghệ khai thác dầu đá phiến (fracking) –- đã dẫn đến một cuộc cách mạng năng lượng. Nhờ đó, Mỹ vươn lên trở thành một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới.

Cú sốc hiện tại: Những thay đổi nào có thể xảy ra?

Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay nhiều khả năng sẽ tiếp tục củng cố và mở rộng những xu hướng đã hình thành từ thập niên 1970, nhưng trong bối cảnh mới.

Trước hết là xu hướng tăng cường dự trữ và tự chủ năng lượng. Ở quy mô toàn cầu, nhiều quốc gia có thể sẽ mở rộng quy mô dự trữ chiến lược hoặc thiết lập các biện pháp phối hợp nhằm ứng phó với gián đoạn nguồn cung.

Ví dụ, Việt Nam đang đẩy nhanh kế hoạch xây dựng kho dự trữ xăng dầu chiến lược tại Nghi Sơn, đồng thời chuẩn bị triển khai xăng sinh học E10 trên toàn quốc sớm hơn dự kiến.

Thứ hai là sự tăng tốc của các công nghệ năng lượng mới. Trong bối cảnh giá xăng tăng cao, nhu cầu đối với xe điện ở Mỹ cho đến Đông Nam Á đang tăng rõ rệt, phản ánh xu hướng người tiêu dùng bắt đầu chuyển dịch sang các giải pháp công nghệ thay thế cho nhiên liệu truyền thống.

 

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự quay trở lại của năng lượng hạt nhân trong các cuộc thảo luận chính sách. Tại châu Âu, các chính trị gia đang cân nhắc tái khởi động các chương trình điện hạt nhân, bất chấp những lo ngại kéo dài sau các sự cố như Chernobyl hay Fukushima.

Điều này cho thấy các cú sốc năng lượng có thể làm thay đổi cả những quan điểm đã duy trì trong nhiều thập kỷ.

Tổng thể, các cú sốc năng lượng tuy gây ra tổn thất đáng kể trong ngắn hạn, nhưng lại thường đóng vai trò như một cú hích buộc các quốc gia phải điều chỉnh chiến lược. Từ việc xây dựng dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung đến thúc đẩy công nghệ mới, những thay đổi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro trước mắt mà còn định hình lại hệ thống năng lượng theo hướng linh hoạt và bền vững hơn.