Sắc xanh lan tỏa kỳ vọng giúp VN-Index chinh phục 1.300 điểm, NĐT thận trọng áp lực chốt lời
Kỳ vọng VN-Index thành công chinh phục vùng cản tâm lý 1.300 điểm

Ảnh: MAS
Đến hết tuần trước, lực cầu được củng cố trong ba tuần liên tiếp kết hợp với phiên giao dịch thăng hoa về đà tăng giá của hàng loạt các nhóm ngành và thanh khoản bùng nổ trong ngày 5/12 đã mở ra nhiều triển vọng tích cực các phiên giao dịch còn lại của tháng 12. VN-Index tìm thấy vùng hỗ trợ tại 1.250 điểm và tiếp đà tăng điểm.
Nhóm phân tích chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MAS) dự kiến đà tăng điểm sẽ được tiếp diễn với sự hỗ trợ đến từ các nhóm ngành như Dịch vụ Tài chính, Bán lẻ, Bảo hiểm và Thép. Ở chiều ngược lại, dự báo nhóm Ngân hàng dù có khả năng sẽ tiếp tục thu hút dòng tiền song hiệu suất giao dịch có khả năng sẽ thấp hơn so với mặt bằng chung trong bối cảnh nhiều cổ phiếu đầu ngành đã và đang giao dịch tại vùng đỉnh lịch sử; dù định giá duy trì sự hấp dẫn song điều này phần nào ảnh hưởng đến tâm lý giao dịch chung và dòng tiền dự kiến sẽ dịch chuyển sang các nhóm ngành có nhiều tiềm năng tăng giá cao hơn.
Trong tháng 12, MAS tiếp tục kỳ vọng dòng tiền sẽ duy trì sự lan tỏa và thúc đẩy đà tăng trên diện rộng nhằm giúp VN-Index chinh phục vùng cản tâm lý 1.300 điểm. Tuy vậy, chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư nên duy trì sự thận trọng cần thiết khi thị trường thành công chinh phục vùng 1300 điểm khi áp lực chốt lời có thể sẽ hình thành trong vùng 1.300 điểm và kéo dài đến 1.330 điểm.
Thách thức với thanh khoản ngân hàng trong nửa đầu 2025
Nhìn dài hạn hơn, MAS chỉ ra một số yếu tố sẽ tác động đến diễn biến thị trường chứng khoán trong năm 2025.
Thứ nhất là sự khởi sắc của hoạt động sản xuất. Với việc các ngành công nghiệp và sản xuất tiêu thụ hơn 50% lượng điện của Việt Nam, mức tăng trưởng sản lượng điện 11% so với cùng kỳ (svck) trong 10 tháng đầu năm 2024, kết hợp với chỉ số PMI duy trì trên 50 điểm trong 8 trên 10 tháng (không tính tháng 1), cho thấy hoạt động sản xuất trong nước đang có sự cải thiện đáng kể so với giai đoạn 2022-2023.
Mặc dù tồn tại những lo ngại về nguy cơ thiếu điện khi một số khu công nghiệp đã trải qua tình trạng mất điện đột ngột do nhiệt độ tăng cao và nhu cầu điện gia tăng, nhóm phân tích kỳ vọng rằng Luật Điện lực sửa đổi, các sáng kiến về năng lượng tái tạo, và kế hoạch phát triển điện hạt nhân sẽ đảm bảo nguồn cung điện đầy đủ cho nhu cầu tiêu dùng và sản xuất.
Do vậy, MAS duy trì triển vọng tích cực về sự ổn định của ngành sản xuất trong năm 2025, được hỗ trợ bởi lợi ích đa dạng hóa chuỗi cung ứng từ chiến lược “Trung Quốc +1” và Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút dòng vốn FDI trong thời gian tới.
Thứ hai là sự phục hồi tiếp tục thận trọng của tiêu dùng nội địa. Mặc dù các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết cho thấy dấu hiệu phục hồi trong năm 2024, tốc độ tăng trưởng trong năm 2025 có thể sẽ chậm lại do hoạt động tiêu dùng vẫn còn thận trọng.
Cụ thể, nhóm chỉ ra rằng tổng lợi nhuận của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết đã chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ trong các quý gần đây, tuy nhiên điều này chủ yếu xuất phát từ việc tối ưu hóa chi phí và cải thiện biên lợi nhuận thay vì gia tăng đầu tư và mở rộng quy mô. Trên thực tế, tổng doanh thu từ các doanh nghiệp lớn như MWG ghi nhận mức tăng trưởng khiêm tốn trong những năm gần đây, khi doanh thu từ các mặt hàng không thiết yếu tại Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh duy trì ổn định và duy trì tính mùa vụ, trong khi tăng trưởng thực tế tập trung chủ yếu ở Bách Hóa Xanh.
Trong năm 2025, MAS dự báo chi tiêu tiêu dùng sẽ tăng trưởng ổn định nhưng ở mức khiêm tốn do chịu ảnh hưởng bởi hiệu ứng suy giảm tài sản đến từ sự phục hồi không đồng đều của thị trường bất động sản và chứng khoán.
Trong bối cảnh đó, chuyên gia nhận định đầu tư công sẽ tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng chính của Việt Nam cùng với sự gia tăng trong dòng vốn đầu tư đến từ FDI và các tín hiệu khởi sắc đến từ hoạt động sản xuất.
Đáng chú ý, MAS dành sự quan tâm nhất định đối với triển vọng ngành Ngân hàng trong bối cảnh tỷ lệ nợ xấu đạt 2,47% trong quý III/2024, Thông tư 02/2023 của NHNN sẽ sớm hết hạn vào cuối tháng 12 cùng với tình trạng một lượng lớn trái phiếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đảo nợ dự kiến sẽ mang đến những thách thức đối với thanh khoản hệ thống ngân hàng trong 6 tháng đầu năm 2025 với các tác động ảnh hưởng đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp Bất động sản, Xây dựng và Năng lượng.
Cụ thể, về vấn đề nợ xấu, đối diện với sự chênh lệch ngày càng lớn giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động tiền gửi, các ngân hàng thương mại đã thực hiện một chiến lược kép: tăng dần lãi suất tiền gửi và tích cực phát hành trái phiếu nhằm duy trì động lực tăng trưởng tín dụng trong khi giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL), tận dụng việc không thay đổi nhóm nợ cho các doanh nghiệp gặp khó khăn theo Thông tư 02/2023 của NHNN; đặc biệt trong bối cảnh số liệu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống (đạt 12,5% so với đầu năm tính đến ngày 7/12) gấp đôi tốc độ tăng trưởng cung tiền M2—hiện tượng này cho thấy quá trình xử lý nợ xấu, tái cơ cấu nợ và gia hạn nợ đang diễn ra.
Mặc dù chất lượng tài sản có cải thiện nhẹ trong quý III/2024, với tỷ lệ NPL giảm xuống 2,47%, nhưng mức này vẫn cao hơn 42 điểm cơ bản so với đầu năm.
Với việc Thông tư 02 hết hiệu lực vào ngày 31/12/2024, MAS cho rằng các ngân hàng thương mại có thể sẽ theo đuổi chiến lược ba mũi nhọn: tăng cường dự phòng rủi ro tín dụng, đẩy mạnh phát hành trái phiếu để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, và thúc đẩy các hoạt động tái cơ cấu nợ doanh nghiệp trong bối cảnh môi trường kinh doanh chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt.

Ảnh: MAS
Về thị trường trái phiếu doanh nghiệp, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng thời gian ân hạn cho các trái phiếu được tái dời thời hạn thanh toán theo Nghị định 08/2023 của Chính phủ sẽ dần hết hạn, tạo ra rủi ro về chất lượng tài sản cho ngân hàng và thách thức thanh khoản hệ thống trong nửa đầu năm 2025, đặc biệt khi các ngành bất động sản, xây dựng và năng lượng vẫn đang gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh cũng như về áp lực tái cấp vốn.
Cuối cùng là một số rủi ro từ vĩ mô toàn cầu cần theo dõi như xung đột Nga-Ukraine kéo dài tiếp tục làm suy giảm triển vọng tăng trưởng kinh tế châu Âu; dòng vốn chảy mạnh vào thị trường Mỹ, dẫn đến sự rút vốn đáng kể đối với phần còn lại của thế giới; chính sách thuế quan mới trong nhiệm kỳ thứ 2 của Tân Tổng thống Donald Trump có khả năng sẽ làm gia tăng rủi ro thương chiến lan rộng ra toàn cầu.
Cùng đó là tình trạng hoạt động sản xuất trì trệ trên các nền kinh tế lớn, đặc biệt là các ngành công nghiệp tại châu Âu và Trung Quốc; lạm phát dai dẳng tại thị trường Mỹ và Châu Âu cho thấy lộ trình bình thường hóa lãi suất có thể gặp nhiều biến động; và quan điểm “diều hâu” của Ngân hàng Nhật Bản cùng khả năng tiếp tục nâng lãi suất mang lại rủi ro về việc đảo chiều hoạt động “carry trade”.