Tại sao thương hiệu ngoại độc chiếm phân khúc sữa bột tại Việt Nam, đẩy doanh nghiệp nội lép vế?
Những ngày cuối tháng 1/2026, thông tin về hàng loạt tập đoàn sữa hàng đầu châu Âu như Nestlé, Danone và Lactalis phải thu hồi sản phẩm do lo ngại nhiễm độc tố thu hút sự chú ý của dư luận.
Sự việc này không chỉ đặt ra câu hỏi về an toàn thực phẩm mà còn là dịp để nhìn lại bức tranh ngành sữa tại Việt Nam - nơi các thương hiệu ngoại vẫn đang nắm giữ những vị thế trọng yếu, đan xen trong cuộc cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp nội địa.
Sữa bột trẻ em Aptamil First Infant Formula vừa bị thu hồi tại Anh (Ảnh: Aptaclub)
Từ sự phụ thuộc vào nguồn cung ngoại
Mặc dù các doanh nghiệp trong nước liên tục mở rộng quy mô trang trại, số liệu thực tế cho thấy ngành sữa Việt Nam vẫn chưa thể thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Theo báo cáo từ Mirae Asset Securities (tháng 11/2025), chuỗi giá trị ngành sữa Việt Nam hiện nghiêng mạnh về nhập khẩu nguyên liệu, với khoảng 60% là sữa bột từ nước ngoài.
Số liệu thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan cho thấy, tính riêng 11 tháng năm 2025, kim ngạch nhập khẩu sữa và sản phẩm sữa của Việt Nam đạt gần 1,27 tỷ USD, tăng 23,2% so với cùng kỳ năm 2024.
Đáng chú ý, nhập khẩu từ thị trường các nước EU đạt 329,77 triệu USD, chiếm tỷ trọng 26% và ghi nhận mức tăng trưởng mạnh 41,7%. New Zealand vẫn là thị trường cung cấp lớn nhất với giá trị đạt 374,2 triệu USD.
Thực tế này lý giải một phần nguyên nhân các tên tuổi ngoại vẫn có vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam. Trong khi đó, năng lực sản xuất sữa tươi nguyên liệu trong nước dù đã được cải thiện nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất, đặc biệt là trong các giai đoạn cao điểm.
Nhập khẩu sữa và sản phẩm sữa 11 tháng năm 2025 (Tính toán theo số liệu công bố ngày 10/12/2025 của Tổng cục Hải Quan) (Đơn vị: USD).
Tới độc chiếm thị trường sữa bột
Bức tranh thị phần ngành sữa Việt Nam hiện nay cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các phân khúc sản phẩm, khi mà vị thế của doanh nghiệp nội và ngoại được xây dựng dựa trên thói quen tiêu dùng và năng lực cốt lõi.
Trong giai đoạn 2020 - 2024, thị trường ghi nhận mức độ tập trung cao với nhóm 5 doanh nghiệp lớn chiếm hơn 70% tổng giá trị. Vinamilk (VNM) tiếp tục giữ vị thế thống lĩnh với thị phần gần 40%, theo sau là FrieslandCampina (khoảng 10%), TH True Milk và Nestlé (duy trì mức 7–8%).
Tuy nhiên, khi đi sâu vào từng ngành hàng, sự cạnh tranh trở nên phức tạp hơn.
Tại phân khúc sữa nước, đây là "sân nhà" của các doanh nghiệp nội. Vinamilk, TH True Milk và các doanh nghiệp trong nước khác nắm giữ thị phần lớn nhờ lợi thế về hệ thống phân phối và các trang trại bò sữa tại chỗ. Dù vậy, thị phần sữa uống của Vinamilk đã có sự điều chỉnh giảm từ 47,7% (năm 2020) xuống 38,7% (năm 2024), trong khi TH True Milk duy trì ổn định quanh mức 15%.
Tại phân khúc sữa bột, đây là "thành trì" của các thương hiệu ngoại. Tăng trưởng sữa bột tại Việt Nam đang dịch chuyển mạnh sang phân khúc cao cấp (premium) - nơi các tên tuổi như Abbott, Nestlé, Mead Johnson dẫn đầu.
Theo báo cáo phân tích, nhóm thương hiệu ngoại đã mở rộng thị phần rõ rệt nhờ các dòng sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt, công thức cao cấp (HMO, DHA, Colostrum). Ngược lại, doanh thu mảng sữa bột của Vinamilk được dự báo đi ngang do áp lực cạnh tranh gay gắt, dù doanh nghiệp này vẫn nỗ lực duy trì định vị.
Tại phân khúc sữa thực vật, doanh nghiệp nội áp đảo hoàn toàn. Vinasoy (thuộc Đường Quảng Ngãi - QNS) và Vinamilk chiếm tổng cộng hơn 80% thị phần. Riêng Vinasoy giữ vị thế dẫn đầu ngành sữa thực vật với hơn 56% thị phần, đặc biệt là mảng sữa đậu nành.
Các sản phẩm sữa Việt bên trong một siêu thị ở Hà Nội. (Ảnh: Đức Huy)
“Chiếc áo” ngành sữa Việt lớn thế nào?
Tổng quan ngành sữa Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch từ tăng trưởng sản lượng sang tăng trưởng giá trị. Giai đoạn 2019 - 2024, doanh thu ngành sữa uống tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 5%/năm, đạt 63,1 nghìn tỷ đồng vào năm 2024.
Tuy nhiên, sản lượng tiêu thụ ở một số phân khúc như sữa bột đã ghi nhận đà giảm (CAGR -2%), cho thấy sự bão hòa và xu hướng người tiêu dùng chuyển sang các sản phẩm chất lượng cao hơn, giá trị lớn hơn thay vì tiêu thụ số lượng nhiều.
Về kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp đầu ngành trong năm 2025, Vinamilk trong 9 tháng đầu năm ghi nhận doanh thu hợp nhất đạt 46.678 tỷ đồng. Doanh nghiệp này đang trong quá trình tái cấu trúc, chấp nhận hy sinh thị phần ngắn hạn để định vị lại thương hiệu và tối ưu hóa hệ thống phân phối.
Điểm sáng của VNM đến từ thị trường xuất khẩu với doanh thu quý III/2025 tăng 46,9% so với cùng kỳ, nhờ đóng góp từ các thị trường châu Á, châu Phi.
Với Đường Quảng Ngãi (QNS), kết năm 2025,doanh thu thuần của Đường Quảng Ngãi đạt khoảng 3.536 tỷ đồng, gần như đi ngang so với năm trước. Trong khi đó, lợi nhuận sau thuế ghi nhận 1.923 tỷ đồng, giảm 19% so với cùng kỳ. Dù thế, mảng sửa đậu nành vẫn là động lực doanh thu - lợi nhuận chính của Đường Quảng Ngãi.
Một trong những yếu tố khiến các doanh nghiệp sữa, cả nội và ngoại, phải đối mặt trong năm 2025 là biến động giá nguyên liệu và sự thay đổi trong kênh phân phối.
Giá bột sữa toàn phần (WMP) thế giới đã đạt đỉnh vào tháng 5/2025 trước khi điều chỉnh giảm vào cuối năm. Việc tỷ giá USD/VND tăng (khoảng 3% tính đến tháng 10/2025) đã tạo áp lực lên chi phí nhập khẩu, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu ngoại.
Tuy nhiên, xu hướng giá nguyên liệu giảm từ quý IV/2025 được kỳ vọng sẽ giúp cải thiện biên lợi nhuận trong năm 2026.
Về phân phối, cơ cấu kênh bán lẻ đang dịch chuyển từ truyền thống sang hiện đại. Kênh tạp hóa giảm tỷ trọng xuống còn 56,1% vào năm 2024.
Đáng chú ý, năm 2025, quy định về thuế khoán và hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh nhỏ đã gây gián đoạn ngắn hạn cho kênh bán hàng truyền thống trong quý II và quý III, làm chậm lại sản lượng tiêu thụ và tăng tồn kho cục bộ tại một số doanh nghiệp lớn như Vinamilk và QNS.
Dự báo đến năm 2033, quy mô thị trường sữa Việt Nam có thể đạt 13,37 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép 9,5% (giai đoạn 2025 - 2033). Động lực sẽ đến từ xu hướng "cao cấp hóa", các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt cho người cao tuổi và sự lên ngôi của các dòng sữa hạt, sữa thực vật.
Trong bối cảnh các vụ bê bối an toàn thực phẩm tại châu Âu đang làm lung lay niềm tin vào các thương hiệu quốc tế, đây có thể là cơ hội để các doanh nghiệp nội địa như Vinamilk, TH True Milk, hay Vinasoy củng cố vị thế.
Tuy nhiên, để thực sự giành lại thị phần ở phân khúc sữa bột và các sản phẩm giá trị gia tăng cao, doanh nghiệp Việt Nam cần giải quyết bài toán cốt lõi: tự chủ nguồn nguyên liệu, kiểm soát chặt chẽ chuỗi giá trị và đầu tư mạnh mẽ vào R&D để tạo ra các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp về chất lượng với hàng ngoại nhập.
Chừng nào tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu vẫn ở mức 60% và phân khúc sữa bột cao cấp vẫn nằm trong tay các tập đoàn đa quốc gia, thì sự "chen chân" của các tên tuổi ngoại tại thị trường Việt Nam vẫn là một thực tế tất yếu của quy luật cung cầu và hội nhập.