Tấn công kho dầu mỏ của Iran là ấn nút ‘tự hủy kinh tế’

Đức Quyền 20:37 | 11/03/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Các cuộc không kích của Israel nhằm vào hạ tầng năng lượng của Iran sẽ khiến cho Iran không còn dầu để xuất khẩu và cũng không còn động lực để giữ cho eo biển Hormuz thông suốt trong tương lai. Một bãi thủy lôi lơ lửng giờ đây đang phong tỏa huyết mạch hàng hải này, đe dọa trực tiếp chuỗi cung ứng dầu mỏ, khí đốt, phân bón và cả lương thực của toàn thế giới.

Hành lang hàng hải sầm uất bậc nhất thế giới đã biến thành một vùng biển tĩnh lặng đến rợn người trong vòng chưa đầy hai tuần. Vào ngày 27/2/2026, eo biển Hormuz vẫn tấp nập với 141 tàu hàng khổng lồ rẽ sóng, nhưng đến ngày 8/3, con số này chỉ còn 4 chiếc. Mức sụt giảm 97% lưu lượng hàng hải qua Hormuz cho thấy tác động nghiêm trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.

Và những tác động này xảy đến khi Iran mới chỉ đe dọa tấn công (chứ chưa thực sự tấn công) các tàu thương mại đi qua Hormuz. Ngày 10/3, rủi ro tăng thêm một bậc khi nhiều nguồn tin cho biết Iran đã bắt đầu đặt thủy lôi ở Hormuz, khiến việc di chuyển qua eo biển huyết mạch này càng thêm nguy hiểm.

Tổng thống Mỹ Donald Trump đã lớn tiếng đe dọa: "Nếu thủy lôi đã được đặt vì bất cứ lí do gì, và chúng không được gỡ bỏ ngay lập tức, thì hậu quả quân sự đối với Iran sẽ ở mức độ chưa từng thấy trước nay. Ngược lại, nếu Iran gỡ bỏ những gì đã đặt, đó sẽ là một bước tiến lớn theo hướng đúng đắn!".

Lời hăm dọa này được đưa ra ngay sau khi quân đội Mỹ đánh chìm 16 tàu rải thủy lôi của Iran và cho thế giới thấy một sự thật khắc nghiệt: Trong thế kỷ 21, một vũ khí thô sơ như thủy lôi lại đang vô hiệu hóa tuyến đường gánh vác 1/5 thương mại dầu mỏ toàn cầu, cũng như nhiều mặt hàng quan trọng chiến lược khác.

 

Thế cân bằng mong manh ở Hormuz bị phá vỡ

Eo biển Hormuz từ trước đến nay luôn được duy trì dựa trên một phiên bản kinh tế của thuyết "Đảm bảo hủy diệt lẫn nhau" (Mutually Assured Destruction - MAD) trong chiến tranh hạt nhân.

Mỹ và cả thế giới cần tuyến đường này để vận chuyển năng lượng, và bản thân Iran cũng phụ thuộc hoàn toàn vào Hormuz để xuất khẩu nguồn tài nguyên quý giá nhất của mình. Việc phong tỏa Hormuz từng được coi là một "công tắc tự hủy" mà Tehran cũng như Washington không bao giờ muốn kích hoạt.

Tuy nhiên, khi Israel tiến hành chiến dịch không kích dồn dập vào 30 kho chứa nhiên liệu tại thủ đô Tehran và các khu vực lân cận hôm 8/3, thế cân bằng đã bị phá vỡ.

Các cuộc tấn công đã tạo ra những đám mây khói độc khổng lồ bao trùm bầu trời, gây ra hiện tượng mưa axit và nhốt người dân trong bầu không khí ô nhiễm nặng nề. Động thái này của Israel đã vượt xa những gì Washington dự liệu, khiến giới chức Mỹ bày tỏ sự lo ngại sâu sắc.

Tổng thống Mỹ đã công khai tuyên bố muốn lật đổ chính quyền hiện tại ở Tehran, nhưng vẫn giữ nguyên hệ thống hạ tầng dầu mỏ để chính quyền mới, thân Mỹ hơn, có thể ngay lập tức bơm dầu ra thị trường, khôi phục lại "trạng thái bình thường" của nền kinh tế.

Mỹ lo ngại rằng đòn tấn công của Israel vào kho chứa dầu của Iran hôm 8/3 phá hủy các cơ sở hạ tầng phục vụ dân sinh, khơi dậy tinh thần chủ nghĩa dân tộc và đẩy người dân Iran đoàn kết lại xung quanh chế độ hiện tại.

Thêm nữa, tấn công vào dầu mỏ của Iran sẽ khiến nguồn cung dầu thu hẹp kể cả khi xung đột kết thúc, khiến giá năng lượng tại Mỹ lên cao, thổi bùng lạm phát và ảnh hưởng tới cuộc bầu cử Quốc hội giữa kỳ vào tháng 11 năm nay.

Một cố vấn của Tổng thống Trump đã chia sẻ thẳng thắn với trang tin Axios: "Tổng thống không thích cuộc tấn công này. Ông ấy muốn giữ lại dầu, không muốn đốt nó đi. Đốt dầu chỉ khiến cử tri nhớ đến giá xăng đắt đỏ".

Đối tác nhập khẩu dầu thô lớn nhất của Iran là Trung Quốc, vậy phải chăng chỉ có Trung Quốc là phải chịu thiệt hại lớn nhất? Câu trả lời là không.

Khi mất đi nguồn cung dầu từ Iran, Trung Quốc sẽ tranh mua từ các nhà cung cấp khác để đáp ứng nhu cầu, đẩy giá dầu thô trên toàn thế giới lên cao. Trong một thị trường liên thông toàn cầu như dầu mỏ, không ai tránh được tác động.

Năng lượng đi qua Hormuz chủ yếu đi về châu Á, nhưng khi Hormuz bị phong tỏa, tác động sẽ lan rộng ra toàn cầu.

Điều quan trọng nhất là nếu Iran không còn dầu để xuất khẩu thì cũng không còn lý do đủ lớn để giữ cho eo biển Hormuz thông suốt. Trong những ngày đầu tháng 3, vẫn có một số tàu được đi qua Hormuz, và khi giao tranh chấm dứt, việc thông thương có thể hồi phục tương đối nhanh chóng.

Nhưng việc Iran bắt đầu thả thủy lôi cho thấy Tehran không muốn ngồi nhìn các đối thủ Vùng Vịnh như Saudi Arabia hay Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) kiếm bộn tiền trong khi kho dầu của mình bị phá tan hoang.

Quả bom rủi ro thực sự được kích hoạt khi Tehran chuyển trạng thái từ một quốc gia "bảo vệ lợi ích thương mại" sang vị thế của "kẻ không còn gì để mất".

Rào cản tài chính còn mạnh hơn thủy lôi

Một quan chức Mỹ chia sẻ với Wall Street Journal rằng Iran hiện mới chỉ thả chưa tới 10 quả thỏa lôi. Nhưng theo một báo cáo giải mật của CIA, Iran không nhất thiết phải rải một bãi thủy lôi dày đặc để đạt được mục đích của mình. Trong nghệ thuật tác chiến phi đối xứng, chỉ riêng mối đe dọa của vài quả thủy lôi đã đủ để tạo ra một rào cản ngăn chặn tàu thuyền tương đương với một lệnh phong tỏa toàn diện.

Vũ khí thực sự chặn đứng các thương thuyền khổng lồ là phí bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã phản ứng lập tức bằng cách nâng mức phí lên những con số không tưởng. Theo tính toán của UNCTAD, một chuyến hàng vận tải trên con tàu chở dầu thô siêu lớn (VLCC) trị giá 100 triệu USD giờ đây phải gánh mức phí bảo hiểm lên tới 1 triệu USD thay vì mức 250.000 USD trước khủng hoảng.

Song song với phí bảo hiểm, cước phí vận tải thực tế cũng đang xô đổ các kỷ lục lịch sử. Chỉ số giá cước tàu chở nhiên liệu tinh chế (BCTI) đã tăng 72%, trong khi chỉ số cước tàu chở dầu thô (BDTI) tăng 54% chỉ trong vài ngày kể từ cuối tháng 2/2026. Chi phí nhiên liệu hàng hải tại Singapore, trạm tiếp nhiên liệu lớn nhất thế giới, cũng chứng kiến mức tăng 100% đối với loại nhiên liệu lưu huỳnh cao.

Trong bối cảnh chi phí bùng nổ, các hãng vận tải đã liên tục yêu cầu Hải quân Mỹ tổ chức các đội tàu hộ tống. Tuy nhiên, giới chức quân sự Mỹ hiện đang từ chối các yêu cầu này do đánh giá rủi ro quá lớn. Sự miễn cưỡng này một phần xuất phát từ khoảng trống năng lực rà phá mìn, khi Mỹ đã loại biên 4 tàu quét mìn lớp Avenger từng đồn trú tại Bahrain vào cuối năm 2025, trong khi các lớp tàu thay thế lại chưa đáp ứng yêu cầu tác chiến.

Khi lực lượng siêu cường cũng ngần ngại tiến vào vùng biển đầy rủi ro, các chủ tàu thương mại cũng như các thủy thủ đoàn sẽ không có lý do gì để đánh cược cả vận mệnh của mình.

 

Khí đốt, phân bón và lương thực: Những điểm mù của thế giới

Báo giới thường bị ám ảnh bởi câu chuyện giá dầu mỗi khi căng thẳng Trung Đông leo thang. Nhưng điểm mù chết người của nền kinh tế toàn cầu lại nằm ở những mặt hàng không có sự thay thế linh hoạt và không có kho dự trữ chiến lược quy mô lớn: Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và phân bón.

Theo báo cáo của UNCTAD, có tới 19% lượng LNG thương mại toàn cầu đi qua nút thắt Hormuz, trong đó một tỷ lệ áp đảo lên tới 83% có đích đến là các nền kinh tế tại châu Á. Việc gián đoạn nguồn cung này đã lập tức giáng một đòn chí mạng vào thị trường, đẩy giá khí đốt tự nhiên tăng sốc 74% từ ngày 27/2 đến 9/3/2026.

Các nhà máy điện khí Châu Á đang đứng trước nguy cơ thiếu hụt năng lượng trầm trọng. Trong khi các nhà máy hóa chất ở Châu Âu cũng đang sống lay lắt khi giá năng lượng tăng cao, và không có đủ LNG làm nguyên liệu sản xuất.

 

Khủng hoảng không chỉ dừng lại ở năng lượng, mà đang len lỏi trực tiếp vào chuỗi cung ứng nông nghiệp. Eo biển Hormuz gánh vác 1/3 lượng phân bón vận chuyển đường biển của toàn thế giới, trong đó bao gồm tới 67% lượng phân Ure toàn cầu.

Khi tuyến đường này đóng cửa, các quốc gia đang phát triển sẽ phải hứng chịu đòn giáng trực diện. UNCTAD chỉ ra rằng Sudan phụ thuộc tới 54% nguồn cung phân bón từ khu vực Vùng Vịnh, trong khi con số này ở Sri Lanka là 36%, Australia là 32% và Tanzania là 31%.

Cơ chế truyền dẫn của cuộc khủng hoảng này hoạt động như một chuỗi domino. Khí tự nhiên là nguyên liệu đầu vào cốt lõi để sản xuất phân bón gốc nitơ. Khi giá khí đốt tăng vọt, cộng hưởng với sự khan hiếm do không thể vận chuyển qua eo biển, giá phân bón sẽ bùng nổ.

Khi chi phí vật tư nông nghiệp đắt đỏ, năng suất cây trồng toàn cầu sẽ suy giảm. Kết quả cuối cùng là một cú sốc giá lương thực, lặp lại kịch bản lạm phát đã từng càn quét thế giới trong các năm 2008 và 2022.

Sự phong tỏa eo biển Hormuz bằng thủy lôi chứng minh một quy luật trớ trêu: Trong một nền kinh tế kết nối chặt chẽ, việc tước đi đường sống của đối thủ (như phá hủy hạ tầng dầu mỏ Iran) đôi khi cũng chính là việc cắt đứt chuỗi cung ứng nuôi sống bản thân mình.

Một khi "công tắc tự hủy" tại Hormuz bị kích hoạt, cơn bão giá khí đốt, phân bón và lương thực sẽ định hình lại rủi ro thương mại và lạm phát toàn cầu trong phần còn lại của năm 2026.