Thể chế dẫn đường để nuôi dưỡng lực lượng sản xuất tương lai

PGS. TS Trần Đình Thiên, Nguyên Viện trưởng Viện kinh tế Việt Nam 09:07 | 13/10/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Thể chế không chỉ đi cùng mà còn phải đi trước để dẫn đường. Cải cách thể chế không chỉ để tháo gỡ khó khăn hiện tại mà còn phải mở ra không gian phát triển cho tương lai.

PGS. TS Trần Đình Thiên, Nguyên Viện trưởng Viện kinh tế Việt Nam. 

“Cởi trói” tư duy kinh tế, mở không gian cải cách thực chất

Kể từ 2011, Chính phủ đã xác định đây là “năm đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng tăng trưởng, tạo ra tốc độ tăng trưởng bền vững ở mức 7% - 7,5%”.

Đến nay đã 15 năm trôi qua, những chuyển biến đạt được của việc đổi mới mô hình tăng trưởng vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng. Một nghịch lý đáng suy ngẫm: trong khi Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP tốt, kiểm soát lạm phát ở mức thấp, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, nhưng phần giá trị thực sự mà nền kinh tế và doanh nghiệp trong nước được hưởng lại chưa tương xứng. Vậy chúng ta đang vận hành mô hình nào, phương thức nào mà vẫn chưa thể bứt lên về chất lượng tăng trưởng?

Nhìn vào thực tiễn vận hành, mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam hiện nay đang dựa trên hai trụ cột là khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khu vực trong nước. Về mặt chủ trương, từ lâu Đảng đã khẳng định "nội lực là quyết định, ngoại lực là quan trọng". Nhưng trên thực tế, cán cân lại đang có dấu hiệu lệch hướng. Đầu tư trong nước vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng xét tốc độ tăng trưởng và mức độ thuận lợi trong tiếp cận cơ hội thì ưu thế thuộc về khu vực FDI.

Một ví dụ: 8 tháng đầu năm 2026, khu vực kinh tế trong nước ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt 74,5 tỷ USD, tăng 7,4% và chiếm gần 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước; trong khi khu vực FDI đạt hơn 300 tỷ USD, tăng 27% và chiếm 80% tổng kim ngạch. Điều này cho thấy một thực tế rằng khu vực nội địa đang yếu thế so với FDI và khó tận dụng các cơ hội hội nhập. Đây không chỉ là câu chuyện về cấu trúc kinh tế, mà sâu xa hơn là vấn đề của thể chế.

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành công rất đáng ghi nhận, nhưng đồng thời cũng đối diện không ít thách thức. Như Đảng đã chỉ ra, “điểm nghẽn của điểm nghẽn” là thể chế. Thể chế một khi còn phân mảnh giữa các khu vực kinh tế, giữa các địa phương...thì khó có thể tạo ra một hệ sinh thái phát triển đủ mạnh để nuôi dưỡng nội lực. Và khi nội lực chưa được kích hoạt đúng mức, thì nỗ lực tăng trưởng khó chuyển hóa thành bước tiến thực chất của nền kinh tế.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động khó lường, Việt Nam giờ đây tiếp tục đứng trước yêu cầu phải thay đổi quỹ đạo phát triển với những cách tiếp cận mới, khác biệt và táo bạo hơn trong tư duy. Bởi nếu tiếp tục làm theo cách cũ, kể cả những việc từng đúng, thì chưa chắc đáp ứng được yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Những Nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị được ban hành thời gian qua đã chạm đúng và trúng các vấn đề cấu trúc và hệ thống của nền kinh tế Việt Nam. Chẳng hạn, hiện nay, kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Đây là một thay đổi căn bản trong tư duy về mô hình phát triển.

Việc từng bước thoát khỏi những ràng buộc cũ trong tư duy kinh tế chính là điều kiện để mở ra không gian cải cách thực chất. Khi nhận thức được "cởi trói", mô hình phát triển cũng có cơ hội được thiết kế lại theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp hơn với một thế giới đang vận hành ngày càng phi tuyến tính.

 PGS.TS Trần Đình Thiên:  "Việc từng bước thoát khỏi những ràng buộc cũ trong tư duy kinh tế chính là điều kiện để mở ra không gian cải cách thực chất". 

Thể chế dẫn đường để nuôi dưỡng lực lượng sản xuất tương lai

Nhìn tổng thể, những Nghị quyết mới đây đã đề cập đến những điểm then chốt nhất để đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam. Nếu xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế thì phải thấy được mối liên hệ giữa kinh tế tư nhân với phát triển khoa học công nghệ. Muốn khoa học công nghệ phát triển, phải tạo lập các điều kiện về thể chế và thị trường, mở đường cho doanh nghiệp.

Ví dụ, tới đây, chúng ta chắc chắn phải cạnh tranh bằng công nghệ. Nền kinh tế sẽ cần có những doanh nghiệp khoa học công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp số. Đồng hành với sự phát triển của lớp doanh nghiệp đó phải là các cơ chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp thu và ứng dụng những thành tựu mới.

Trước kia, các nghị quyết cũng đề cập những vấn đề này nhưng thường được nhìn nhận một cách riêng biệt. Hiện nay, ngay từ đầu, Đảng đã đặt bốn nghị quyết trong một tổng thể, như một bộ nghị quyết chứ không phải từng nghị quyết tách rời. Đó là một điểm rất khác.

Điểm khác biệt này dựa trên một nhận thức rõ ràng: việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân, không thể chỉ trông chờ vào các chính sách ngắn hạn, mà cần một cách tiếp cận thể chế mang tính tổng thể và nền tảng hơn; với sự dịch chuyển trọng tâm từ những yếu tố sản xuất truyền thống sang lực lượng sản xuất mới, nơi con người, tri thức, sáng tạo và công nghệ trở thành yếu tố quyết định.

 

Nếu thể chế vẫn được thiết kế cho một nền kinh tế của quá khứ thì rất khó để nuôi dưỡng lực lượng sản xuất của tương lai. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân, không thể chỉ trông chờ vào các chính sách ngắn hạn, mà cần một cách tiếp cận thể chế mang tính tổng thể và nền tảng hơn; với sự dịch chuyển trọng tâm từ những yếu tố sản xuất truyền thống sang lực lượng sản xuất mới, nơi con người, tri thức, sáng tạo và công nghệ trở thành yếu tố quyết định.

PGS. TS Trần Đình Thiên - Nguyên Viện trưởng Viện kinh tế Việt Nam

Việc vai trò và vị thế của khu vực kinh tế tư nhân được định vị lại một cách rõ ràng hơn - không chỉ là một thành phần mà là một động lực quan trọng nhất của tăng trưởng - là thay đổi có ý nghĩa chiến lược, bởi nó kéo theo yêu cầu phải điều chỉnh toàn bộ cách tiếp cận chính sách, từ hỗ trợ, khuyến khích đến kiến tạo môi trường phát triển.

Đặt bên cạnh các Nghị quyết khác, có thể thấy một khung chính sách tổng thể đang dần hình thành, tạo ra sự đồng bộ giữa các lĩnh vực, các cấp và các không gian phát triển để thúc đẩy một động lực trung tâm của nền kinh tế, với trọng tâm là Nhà nước kiến tạo và hỗ trợ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, vai trò của Nhà nước không phải là làm thay thị trường, mà là thiết kế những "trụ đỡ" chiến lược. Hàn Quốc là một ví dụ đáng chú ý: Nhà nước tập trung đầu tư vào những lĩnh vực nền tảng mà khu vực tư nhân khó hoặc không muốn tham gia, như công nghiệp thép hay phát triển hạ tầng quy mô lớn. Chính những nền tảng này đã tạo điều kiện để các tập đoàn tư nhân vươn lên mạnh mẽ, nhờ được "giải phóng" khỏi những chi phí đầu vào mang tính rủi ro cao và biên lợi nhuận thấp. Khi chi phí đầu vào được tối ưu và trong môi trường kinh doanh minh bạch, doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh mẽ để đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trở lại với Việt Nam, thời điểm hiện tại là thời cơ “cởi trói” về tư duy phát triển. Khi các rào cản cũ dần được nhận diện và tháo gỡ, không gian cải cách sẽ được mở rộng, tạo điều kiện để thiết kế một mô hình tăng trưởng mới phù hợp hơn với bối cảnh hiện đại. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết, mà còn là chìa khóa để Việt Nam vươn lên trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu, nơi thể chế không chỉ đi cùng mà còn phải đi trước để dẫn đường, và cải cách thể chế không chỉ để tháo gỡ khó khăn hiện tại mà còn phải mở ra không gian phát triển cho tương lai.