Cổ phiếu ngân hàng được định giá ra sao vào nửa cuối năm khi áp lực vốn và nợ xấu của ngành đang gia tăng?

Thơ Hoàng 15:29 | 22/08/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Trong khi tín dụng và lợi nhuận toàn ngành ghi nhận đà tăng trưởng tích cực trong quý II/2026, thì áp lực từ chi phí vốn neo cao và tỷ lệ nợ xấu chạm mốc 1,97% đang đặt ra bài toán khó cho nửa cuối năm. Chứng khoán Shinhan dự báo bức tranh ngành sẽ phân hóa mạnh, đòi hỏi nhà đầu tư phải chọn lọc kỹ chiến lược "an toàn" hay "tăng trưởng".

Tín dụng tăng 8,7%, ngân hàng tư nhân tiếp tục dẫn dắt

Tổng dư nợ tín dụng của các ngân hàng niêm yết trên HOSE do Chứng khoán Shinhan (SSV) theo dõi đã tăng 5,3% trong quý II/2026, đưa mức tăng từ đầu năm lên 8,7%. Dù vẫn duy trì tốc độ tăng khá cao, mức này thấp hơn con số 10,1% cùng kỳ năm trước, trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực huy động vốn.

Đáng chú ý, cơ cấu tín dụng tiếp tục có sự dịch chuyển khi dòng vốn quay trở lại các phân khúc kinh doanh cốt lõi, đồng thời tập trung nhiều hơn vào các khoản vay trung và dài hạn.

Các ngân hàng đang đẩy mạnh giải ngân cho chủ đầu tư bất động sản, lĩnh vực thương mại - bán buôn, bán lẻ và dịch vụ tài chính. Ngược lại, nhu cầu vay mua nhà có dấu hiệu chững lại trên diện rộng.

Tại một số ngân hàng lớn, dư nợ cho vay mua nhà chỉ tăng 2,4% tại VPBank, đi ngang tại HDBank và giảm 1,4% tại Techcombank trong quý II. Mặt bằng lãi suất thả nổi phổ biến 12-15%, cùng tình trạng thiếu nguồn cung nhà ở giá thấp, đang phần nào hạn chế nhu cầu tín dụng mua nhà.

Trong khi đó, dư nợ trung và dài hạn tăng 11% từ đầu năm và 6% so với quý trước, cao hơn đáng kể mức tăng tương ứng 6% và 4% của tín dụng ngắn hạn.

Dòng vốn trung và dài hạn đang được ưu tiên cho các dự án hạ tầng. Nổi bật là 18 dự án có sự góp mặt của Sun Group, VinGroup, Masterise. Bên cạnh đó, các dự án nhà ở xã hội và khu công nghiệp cũng có lợi thế room tín dụng khi phần dư nợ này đươnc NHNN loại trừ khi tính room năm.

Đáng chú ý, tín dụng xây dựng tiếp tục tăng ổn định, song tốc độ đã chậm lại tại một số ngân hàng có dư nợ lớn như MBBank, VPBank và Techcombank.

Riêng Vietcombank đang chủ động dành hạn mức tín dụng cho các dự án hạ tầng quốc gia quy mô lớn. Đây được xem là một trong những động lực có thể thúc đẩy tăng trưởng tín dụng của ngân hàng trong nửa cuối năm.

Huy động phục hồi, nhưng LDR vẫn ở mức cao

Một điểm đáng chú ý trong quý II/2026 là tốc độ huy động vốn đã bắt đầu cải thiện và bám sát hơn với tăng trưởng tín dụng.

Tổng tiền gửi tại các ngân hàng niêm yết tăng 5,3% so với quý trước, cao hơn đáng kể mức tăng 1,5% trong quý I/2026. Diễn biến này cho thấy tiền gửi thị trường 1 đang quay trở lại hệ thống trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao và lượng tiền mặt lưu thông có xu hướng giảm.

 

Tuy nhiên, thanh khoản vẫn chưa hoàn toàn hết áp lực. LDR toàn ngành ở mức khoảng 114%, trong khi LDR thuần tiếp tục duy trì gần vùng cao lịch sử. Điều này cho thấy nhu cầu huy động vốn vẫn lớn, đồng thời chi phí vốn nhiều khả năng tiếp tục neo ở mức cao trong những quý tới.

Lãi suất huy động thực tế phổ biến khoảng 8-9% và chưa xuất hiện dấu hiệu giảm mạnh. CASA phục hồi 4,9% trong quý II sau khi giảm trong quý trước, nhưng tỷ lệ CASA của các ngân hàng niêm yết vẫn giảm nhẹ xuống 21,4%, từ mức 22,9% cuối năm 2025.

Trước nhu cầu vốn trung và dài hạn gia tăng, các ngân hàng tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua phát hành chứng chỉ tiền gửi, giấy tờ có giá và vay vốn quốc tế.

Trong 6 tháng đầu năm, nhiều thương vụ huy động vốn quốc tế quy mô lớn đã được thực hiện. Nổi bật nhật trong đợt huy động này là VPBank với khoản vay hợp vốn trị giá 1,44 tỷ USD từ 15 định chế tài chính quốc tế như SMBC, ANZ, Maybank và Standard Chartered.

Ở một diễn biến khác, HDBank cũng thu xếp khoản vay 721 triệu USD từ ADB, Standard Chartered cùng 27 tổ chức khác nhằm phục vụ hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bên cạnh đó, BIDV huy động 250 triệu USD với sự thu xếp của ADB, trong khi Techcombank nhận khoản vay 230 triệu USD từ EIB Global để đầu tư vào các dự án khí hậu và môi trường. ACB cũng ghi nhận khoản vay quốc tế 500 triệu USD nhằm bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn.

Như vậy, riêng các thương vụ lớn của VPBank, HDBank và ACB đã bổ sung khoảng 2,7 tỷ USD nguồn vốn trung và dài hạn cho hệ thống. Việc gia tăng nguồn vốn quốc tế không chỉ giúp các ngân hàng giảm áp lực huy động trong nước mà còn góp phần cải thiện trạng thái ngoại tệ và tạo dư địa đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm.

Bên cạnh các khoản vay, một số ngân hàng cũng hướng tới việc thu hút cổ đông chiến lược thông qua kế hoạch phát hành riêng lẻ.

Cụ thể, Techcombank dự kiến huy động 1 tỷ USD, trong khi VIB đặt mục tiêu nâng tổng giá trị vay lên 1 tỷ USD trong năm 2026. Các kế hoạch phát hành cổ phiếu của VPBank dự kiến phát hành riêng lẻ khoảng 5% (624 triệu cổ phiếu) cho nhà đầu tư chiến lược.

Ngoài ra, Vietcombank và HDBank cũng được kỳ vọng bổ sung thêm nguồn lực cho tăng trưởng thông qua phát hành riêng lẻ.

Nợ xấu tăng, bộ đệm dự phòng thu hẹp

Trái ngược với diễn biến tích cực của tín dụng và lợi nhuận, chất lượng tài sản đang trở thành điểm đáng lưu ý của ngành ngân hàng.

Tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng trong phạm vi theo dõi của chứng khoán Shinhan đã tăng lên 1,97% trong quý II/2026, từ mức 1,9% trong quý I và là mức cao nhất trong một quý II kể từ năm 2020.

Tổng nợ xấu tăng 18,5% từ đầu năm và 6,9% so với quý trước, tập trung đáng kể tại VietinBank, HDBank và Sacombank. Trong quý II/2026, nợ xấu tại ba ngân hàng này lần lượt tăng 21,8%, 17,6% và 15,6%.

 

Đáng chú ý, nợ nhóm 2 cũng tăng mạnh lên khoảng 1,4%, so với 1,2% cuối năm 2025. Tính từ đầu năm, nợ nhóm 2 tăng khoảng 29% và riêng trong quý II tăng 17,5%. Trong đó, Sacombank, HDBank và VPBank là những ngân hàng ghi nhận mức tăng đáng chú ý.

Diễn biến trên cho thấy áp lực chất lượng tài sản có thể tiếp tục gia tăng trong thời gian tới, đặc biệt khi mặt bằng lãi suất cho vay thả nổi vẫn ở mức cao. Phân khúc vay mua nhà với lãi suất thả nổi cũng có thể trở thành một trong những điểm cần theo dõi trong các quý tiếp theo.

Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm xuống khoảng 82,9%, từ 86% trong quý I và 95% cùng kỳ năm trước. Dù chi phí dự phòng vẫn tăng, tốc độ tăng dự phòng chưa hoàn toàn theo kịp tốc độ hình thành nợ xấu và nợ nhóm 2. Điều này cho thấy bộ đệm dự phòng tại một số ngân hàng đang có xu hướng thu hẹp.

Định giá thấp, nhưng triển vọng nửa cuối năm tiếp tục phân hóa

Trên thị trường chứng khoán, sau quý II/2026, triển vọng ngành ngân hàng trong nửa cuối năm được đánh giá thận trọng khi lãi suất huy động và cho vay vẫn ở mức cao, trong khi chất lượng tài sản bắt đầu xuất hiện những tín hiệu kém tích cực.

SSV đưa ra kịch bản cơ sở, lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng niêm yết trên HOSE được kỳ vọng tăng 16-17% trong giai đoạn 2026-2027. Kịch bản này dựa trên giả định lãi suất không tăng thêm, chi phí vốn tạo đỉnh trong 2-3 quý tới, tăng trưởng tín dụng đạt 15-16% và NIM duy trì quanh 3,1%.

Ở kịch bản thận trọng, SSV cho rằng tăng trưởng lợi nhuận năm 2027 có thể giảm về khoảng 12% nếu các ngân hàng phải giảm mạnh lãi suất cho vay trong khi chi phí vốn tiếp tục tăng. Đồng thời, nợ xấu và nợ nhóm 2 gia tăng nhanh có thể khiến chi phí tín dụng tiếp tục gây sức ép lên lợi nhuận.

 

Về định giá, theo SSV đánh giá P/B toàn ngành hiện ở khoảng 1,4 lần, thấp hơn mức bình quân 5 năm là 1,66 lần và gần tương đương vùng -1 độ lệch chuẩn, khoảng 1,41 lần. Mặt bằng định giá này cho thấy những lo ngại về lãi suất và chất lượng tài sản đã phần nào được phản ánh vào giá cổ phiếu, trong khi lợi nhuận trước thuế quý II/2026 vẫn tăng 27,6% so với cùng kỳ.

Tuy nhiên, mức độ phân hóa giữa các ngân hàng đang ngày càng rõ nét. Vietcombank có P/B khoảng 2,0 lần, thấp hơn đáng kể mức bình quân 5 năm 2,9 lần; BIDV ở mức 1,4 lần so với 2,1 lần; ACB ở mức 1,3 lần so với 1,5 lần và TPBank ở mức 0,9 lần so với 1,34 lần. Đây là những ngân hàng đang giao dịch dưới vùng -1 độ lệch chuẩn so với mức định giá lịch sử.

Ở chiều ngược lại, Sacombank có P/B khoảng 2,2 lần, LPBank 3,7 lần và HDBank 1,6 lần, đều đang cao hơn mức bình quân 5 năm.

Trên cơ sở đó, SSV đưa ra hai nhóm lựa chọn cổ phiếu, gồm nhóm theo xu hướng an toàn và nhóm có triển vọng tăng trưởng lợi nhuận.

Ở nhóm an toàn, SSV ưu tiên VCB, CTG và BID nhờ chất lượng tài sản tốt, quy mô lớn, khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay và lợi thế thương hiệu giúp duy trì chi phí vốn ổn định. Riêng NIM bình quân 12 tháng của VCB và CTG đã cải thiện 9 điểm cơ bản so với quý trước. Bên cạnh đó, nhóm ngân hàng quốc doanh còn có dư địa tăng trưởng tín dụng nhờ hạn mức dành cho các dự án hạ tầng quốc gia trong nửa cuối năm 2026.

Trong khi đó, nhóm tăng trưởng lợi nhuận, SSV lựa chọn VPB, MBB, TCB và HDB nhờ tốc độ tăng trưởng tài sản và lợi nhuận nổi bật, hệ sinh thái khách hàng doanh nghiệp tốt cùng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế dồi dào. Tuy nhiên, SSV lưu ý nhà đầu tư cần theo dõi áp lực gia tăng nợ nhóm 2 và chi phí trích lập dự phòng tại HDB và VPB.