Thị trường vốn chu kỳ X: Doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị gì để đón dòng vốn quốc tế?

Thơ Hoàng 07:15 | 08/11/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế giai đoạn 2026–2030 ước tính lên tới 38,5 triệu tỷ đồng, mở ra dư địa phát triển cho thị trường vốn. Tuy nhiên, để tiếp cận dòng vốn quốc tế, doanh nghiệp Việt cần cải thiện năng lực quản trị, minh bạch tài chính, chuẩn hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Đài Phát thanh và Truyền hình TP.HCM (HTV) vừa tổ chức Diễn đàn Made by Vietnam Forum 2026 với chủ đề “Thị trường vốn chu kỳ X – Bệ phóng cho doanh nghiệp Made by Vietnam”, cùng sự đồng hành của Công ty Cổ phần Chứng khoán Kafi.

Diễn đàn quy tụ đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia kinh tế, lãnh đạo doanh nghiệp và nhà đầu tư, tập trung thảo luận về cơ hội huy động vốn trong chu kỳ kinh tế mới, khả năng tiếp cận nguồn lực quốc tế và yêu cầu nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam.

 Các chuyên gia chia sẻ về vị thế doanh nghiệp “Made by Vietnam” và lời giải nguồn vốn trong chu kỳ kinh tế mới. Ảnh: BTC 

Trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế Việt Nam ước tính lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Quy mô này đặt ra yêu cầu đa dạng hóa các kênh huy động vốn trung và dài hạn, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống tín dụng ngân hàng.

Theo báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán, quy mô tín dụng ngân hàng năm 2025 tương đương 145% GDP, trong khi vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 82,6% GDP và trái phiếu niêm yết tương đương 22,1% GDP tại ngày 30/6/2026. Các chỉ tiêu cho thấy thị trường vốn vẫn còn dư địa để mở rộng vai trò cung ứng nguồn lực cho nền kinh tế.

Theo TS. Dương Như Hùng, Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM, nguyên Thành viên Hội đồng Chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chịu tác động từ nhiều yếu tố, trong đó có bốn nhóm vấn đề đáng chú ý.

Thứ nhất là những bất ổn địa chính trị và thương mại quốc tế. Thứ hai là diễn biến của thị trường tài chính và bất động sản.

Thứ ba là tác động từ sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), mở ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam. Thứ tư là các vấn đề về thể chế và hạ tầng, đặc biệt có ý nghĩa đối với TP.HCM.

Theo TS. Dương Như Hùng, những yếu tố trên không chỉ tạo ra thách thức mà còn mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội và hạn chế rủi ro, yếu tố then chốt vẫn là con người và năng lực quản trị. Do đó, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực thích ứng, chủ động chuyển hóa những cơ hội từ biến động của môi trường kinh doanh thành kết quả cụ thể và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Nói về góc độ cấu trúc vốn, ông Trịnh Thanh Cần, Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Chứng khoán Kafi, cho rằng IPO không phải là kênh huy động vốn duy nhất, mà thường phù hợp khi doanh nghiệp đã phát triển đủ trưởng thành, có nền tảng quản trị vững chắc và sẵn sàng tham gia thị trường đại chúng. Trước giai đoạn này, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn các phương thức huy động vốn tùy theo quy mô, nhu cầu và mục tiêu phát triển.

Cụ thể, với những doanh nghiệp đã xác định rõ lĩnh vực kinh doanh, có tệp khách hàng ổn định và cần vốn để mở rộng hoạt động, các quỹ đầu tư tư nhân hoặc family office là những nguồn vốn có thể cân nhắc. Ngoài hỗ trợ tài chính, các nhà đầu tư chuyên nghiệp quốc tế còn có thể đồng hành trong quá trình chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp.

Trong khi đó, doanh nghiệp có nhu cầu phát triển dự án hoặc xây dựng nhà máy có thể lựa chọn phát hành trái phiếu, vay hợp vốn hoặc tìm kiếm đối tác liên doanh. Với những đơn vị muốn mở rộng thị trường xuất khẩu, hợp tác với đối tác chiến lược cũng là một phương án để bổ sung nguồn lực và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Đề cập đến tiềm năng phát triển thị trường tài chính, ông Cần cho biết khoảng 70% tài sản tích lũy của hộ gia đình Việt Nam hiện tập trung vào bất động sản, cao hơn đáng kể so với mức bình quân khoảng 26% trên thế giới. Tuy nhiên, nhu cầu tích lũy thông qua các sản phẩm tài chính trong nước đang gia tăng nhanh, đặc biệt ở nhóm khách hàng từ 30–40 tuổi. Xu hướng này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính, mở rộng cơ sở nhà đầu tư và tạo thêm nguồn vốn cho doanh nghiệp.

 Ông Trịnh Thanh Cần, Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Chứng khoán Kafi đưa ra những bài học cho doanh nghiệp Việt Nam trong chu kỳ mới. Ảnh BTC 

Tuy nhiên, ông Cần cũng nhấn mạnh, trước khi triển khai kế hoạch huy động vốn, doanh nghiệp cần trả lời rõ bốn vấn đề: Vì sao cần bổ sung vốn ở thời điểm hiện tại? Nguồn vốn mới sẽ được phân bổ vào hoạt động nào? Doanh nghiệp có đủ năng lực triển khai kế hoạch kinh doanh hay không? Và phương án ứng phó là gì nếu thị trường diễn biến không thuận lợi?

Những câu hỏi này không chỉ giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu vốn thực tế mà còn là cơ sở để nhà đầu tư đánh giá tính khả thi của kế hoạch sử dụng vốn.

Thị trường vốn đứng trước cơ hội mở rộng

PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM, cho biết trung tâm đang hoàn thiện khung pháp lý và chuyển sang giai đoạn triển khai thực tế để đón những dòng vốn đầu tiên trong tháng 11.

Bốn nhóm sản phẩm được ưu tiên triển khai gồm trái phiếu, quỹ đầu tư, công nghệ tài chính (fintech) và sở giao dịch hàng hóa. Song song đó, các cơ chế pháp lý cũng được hoàn thiện nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn vốn quốc tế.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh nguồn vốn trong nước đang chịu nhiều áp lực từ nhu cầu đầu tư công, tỷ lệ tín dụng/GDP của hệ thống ngân hàng đã vượt 140% và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức tương đối cao. Do đó, Trung tâm tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ trở thành kênh huy động vốn bổ sung, góp phần giảm áp lực cung ứng vốn cho nền kinh tế, đáp ứng mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Chia sẻ về sự phát triển của thị trường tài sản mã hóa, ông Tô Trần Hòa – Phó Trưởng ban Thường trực Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) cho biết, các báo cáo hiện ghi nhận Việt Nam có hơn 17 triệu người dùng trong lĩnh vực này. Từ thực tế đó, bài toán đặt ra cho các doanh nghiệp Việt Nam là làm thế nào để gia tăng sức hấp dẫn cho thị trường tài sản mã hóa, qua đó thúc đẩy các sản phẩm, dịch vụ Fintech phát triển và thu hút hiệu quả nguồn vốn tại Trung tâm Tài chính quốc tế. Đồng thời, cần có giải pháp thu hút nguồn lực lớn này quay trở lại đầu tư trong nước.

Để làm được điều này, trước hết chúng ta cần thiết kế một cơ chế, chính sách đủ rộng và linh hoạt, tạo điều kiện cho ra đời những sản phẩm, dịch vụ thực sự ưu việt cũng như khẳng định được lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.

Ở góc độ chuyên gia, PGS.TS. Phạm Nguyễn Anh Huy, Đại học RMIT Việt Nam, đánh giá việc Trung tâm Tài chính quốc tế thu hút 10 thành viên và ghi nhận cam kết vốn đầu tư 2,7 tỷ USD trong năm 2027 là bước khởi đầu tích cực.

Tuy nhiên, để tạo sức hút lâu dài, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đồng thời, cần có những cơ chế đủ cạnh tranh để thu hút ngân hàng, quỹ đầu tư, văn phòng quản lý tài sản gia đình và các doanh nghiệp fintech quốc tế, qua đó đưa nguồn vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao về Việt Nam.

Đặc biệt, thu hút vốn không nên chỉ dừng ở quy mô dòng tiền đổ vào, mà cần chú trọng khả năng tối ưu hóa nguồn vốn của doanh nghiệp. Nếu nguồn lực đầu tư không được sử dụng hiệu quả, nhà đầu tư có thể chuyển dòng vốn sang những thị trường khác có khả năng tạo ra tỷ suất sinh lời tốt hơn.

Doanh nghiệp Việt còn khoảng cách với chuẩn huy động vốn quốc tế

Dù cơ hội tiếp cận dòng vốn đang mở rộng, không phải doanh nghiệp nào cũng có cơ hội tham gia thị trường vốn quốc tế.

Theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, hiện nay khoảng cách giữa doanh nghiệp Việt Nam và các tiêu chuẩn huy động vốn quốc tế vẫn còn khá lớn. Nhóm có khả năng đáp ứng điều kiện để phát hành cổ phiếu, trái phiếu quốc tế chủ yếu là các tập đoàn lớn và doanh nghiệp niêm yết.

Để cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn này, doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi.

Thứ nhất là nâng cấp hệ thống quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế. Thứ hai là chuẩn hóa hệ thống tài chính, kế toán nhằm tăng tính minh bạch và khả năng đối chiếu thông tin. Thứ ba là xây dựng xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp, tạo cơ sở để các nhà đầu tư và tổ chức cho vay đánh giá rủi ro.

Bên cạnh nỗ lực từ phía doanh nghiệp, xếp hạng tín nhiệm quốc gia cũng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn quốc tế. Theo ông Huân, khi xếp hạng tín nhiệm quốc gia chưa đạt mức đầu tư, doanh nghiệp trong nước sẽ gặp hạn chế trong việc đạt mức xếp hạng cao hơn quốc gia.

 PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân - Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM chia sẻ tại diễn đàn. Ảnh BTC 

Một vấn đề khác được đặt ra tại diễn đàn là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

Theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG quốc tế đang tạo áp lực không nhỏ cho doanh nghiệp Việt Nam, nhất là những đơn vị có quy mô vốn hạn chế.

Trong khi các doanh nghiệp lớn có điều kiện tài chính để đầu tư vào những dự án xanh và phát triển bền vững, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường phải cân đối giữa yêu cầu chuyển đổi với áp lực duy trì hoạt động và khả năng cạnh tranh.

Điều này khiến doanh nghiệp phải đồng thời thực hiện chuyển đổi kép, bao gồm chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, chi phí đầu tư công nghệ, cải thiện quy trình sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường có thể làm gia tăng chi phí hoạt động, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ. Theo ông Huân, để giải quyết bài toán này cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp lớn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuyển đổi.