Tại sao các doanh nghiệp blockchain Việt Nam thường chọn lập pháp nhân ở nước ngoài?
Tại Ngày hội công nghệ TP HCM 2026 - Conviction 2026 diễn ra vào ngày 14/8, một chủ đề mang tính bước ngoặt đối với nền kinh tế số đã được đưa ra thảo luận, đó là bài toán "hồi hương" của các doanh nghiệp công nghệ và blockchain Việt Nam.
Năng lực thị trường Việt Nam
Dữ liệu thị trường cho thấy Việt Nam đang sở hữu nền tảng nhân lực và mức độ chấp nhận công nghệ ở nhóm dẫn đầu thế giới.
Theo báo cáo của Electric Capital, Việt Nam hiện đóng góp khoảng 3% lực lượng lập trình viên blockchain mới trên toàn cầu, xếp thứ 8 trên thế giới. Năng lực này tiếp tục được chứng minh tại cuộc thi công nghệ toàn cầu Cypherpunk diễn ra vào tháng 11/2025.
Trong số 1.576 dự án tham gia, các nhóm kỹ sư thuộc mạng lưới Superteam Vietnam đã nộp 68 dự án, tương đương khoảng 4,3% tổng số dự án toàn cầu.
Về mức độ tiếp nhận của thị trường, Báo cáo Chỉ số Chấp nhận Tiền điện tử Toàn cầu 2025 xếp Việt Nam ở vị trí thứ 4 toàn cầu, đồng thời đứng đầu trong nhóm các thị trường mới nổi tại châu Á về hoạt động on-chain. Trong những năm qua, các công ty khởi nghiệp blockchain và Web3 đã thu hút hàng chục tỷ USD vốn đầu tư mạo hiểm.
Tuy nhiên, một thực tế đang diễn ra là nhiều doanh nghiệp và công ty khởi nghiệp blockchain do người Việt sáng lập lại lựa chọn thành lập pháp nhân tại các trung tâm tài chính lớn ở nước ngoài.
Nguyễn Thành Trung. Ảnh: Forbes.
Lý giải cho động thái này, ông Nguyễn Thành Trung - Founder Sky Mavis, nhận định ranh giới của các sản phẩm công nghệ số là không biên giới, nhưng ranh giới pháp lý và tài chính lại gắn liền với từng quốc gia.
Theo ông, việc sở hữu một cấu trúc pháp lý có tính tương thích toàn cầu giúp doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn mạo hiểm và vận hành xuyên biên giới. Sự lựa chọn này, dù đi kèm rủi ro quản trị và chi phí tuân thủ khi phải vận hành song hành, được xem là một bước đi mang tính giai đoạn.
Cũng tại sự kiện, bà Nguyễn Phương Linh, Trưởng đại diện Solana Superteam tại Việt Nam, chỉ ra cốt lõi của vấn đề rằng về dài hạn, câu hỏi đặt ra là tài sản trí tuệ, vốn và giá trị kinh tế của những doanh nghiệp do người Việt xây dựng sẽ được tích lũy ở đâu. Nếu doanh nghiệp và tài sản trí tuệ được hình thành ở thị trường khác, phần lớn giá trị tạo ra sẽ khó được tích lũy trong nước.
Những rào cản cản bước dòng vốn
Từ góc độ vận hành, ông Trung của Sky Mavis đã chỉ ra những rào cản hiện hữu giữa hạ tầng trong nước và yêu cầu của thị trường toàn cầu:
Thứ nhất là cấu trúc vốn và tiếp nhận đầu tư. Hệ thống pháp luật hiện hành chưa công nhận các công cụ gọi vốn linh hoạt theo chuẩn quốc tế như SAFE (hoặc các công cụ tương đương). Dòng vốn ngoại vẫn phải đi qua các thủ tục đăng ký đầu tư nước ngoài (FDI/FII) theo cơ chế hành chính thông thường. Thời gian phê duyệt kéo dài trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.
Thứ hai là giới hạn của hạ tầng thanh toán. Hệ thống ngân hàng và quy định quản lý ngoại hối chưa có cơ chế đối soát, quy đổi tự động cho dòng tiền thu từ tài sản mã hóa hay các giao dịch xuyên biên giới về tài khoản nội địa.
Thứ ba là rào cản về định danh tài sản trí tuệ. Doanh nghiệp không có cơ chế đưa mã nguồn hay thuật toán vào làm vốn góp hay tài sản đảm bảo trong nước do pháp luật chưa có quy định phân loại và định giá tài sản mã hóa trên bảng cân đối kế toán. Đây là nguyên nhân buộc doanh nghiệp phải đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại quốc tế.
Bên cạnh đó, khung pháp lý đối với hoạt động blockchain hiện chưa bao quát. Theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, phạm vi điều chỉnh chủ yếu tập trung vào hoạt động của các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (sàn giao dịch, tự doanh, lưu ký, phát hành tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực).
Trong khi đó, nhiều mô hình như thanh toán ứng dụng blockchain, nền tảng lưu trữ, xác thực dữ liệu, hay hệ thống quản lý tài sản mã hóa nội bộ không phục vụ mục đích đầu tư tài chính vẫn chưa được làm rõ về mặt pháp lý. Sự thiếu ổn định và khả năng dự báo của khung pháp lý tác động trực tiếp đến quyết định cam kết nguồn vốn dài hạn của các quỹ đầu tư quốc tế.
Nút thắt từ cơ chế thử nghiệm hiện hành
Nhằm giải quyết các mô hình mới, các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đã được quy định tại Điều 8 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
Tuy nhiên, cơ chế sandbox hiện tại đang bộc lộ những điểm bất cập đối với ngành blockchain. Bà Linh tại Solana Superteam dẫn chứng, quy định hiện tại có khoảng trống trong việc quản lý các tài sản mã hóa không dùng để đầu tư tài chính (như token tiện ích - utility token, token quản trị - governance token).
Nguyễn Phương Linh. Ảnh: Solana Superteam.
Theo bà, việc giới hạn không gian thử nghiệm tạo ra sự bất tương thích với đặc tính xuyên biên giới của blockchain, hạn chế khả năng tiếp cận người dùng.
Hơn nữa, sandbox hiện hành vẫn vận hành theo mô hình quản lý truyền thống. Bộ hồ sơ yêu cầu sự thẩm định của nhiều cơ quan liên ngành với thời gian lên đến 60 ngày, chưa kể thời gian sửa đổi, bổ sung.
Bà Linh đánh giá quá trình này thiếu tính linh hoạt cho các startup giai đoạn đầu. Cơ chế này cũng thiếu các ngoại lệ pháp lý; doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ toàn bộ quy định hiện hành trong suốt quá trình thử nghiệm, làm giảm hiệu quả của sandbox.
Đề xuất cơ chế "hồi hương" và không gian thử nghiệm
Với nguyện vọng đưa giá trị tài sản trí tuệ và thương hiệu về định danh tại Việt Nam, ông Nguyễn Thành Trung đề xuất xây dựng Cơ chế "Hồi hương" dựa trên 3 trụ cột:
Lộ trình pháp lý chuyển tiếp và công nhận tài sản mã hóa: Thiết lập "luồng xanh" đơn giản hóa thủ tục chuyển đăng ký quyền sở hữu trí tuệ và thương hiệu từ quốc tế về Việt Nam. Đồng thời, ban hành hướng dẫn hạch toán tài sản mã hóa để ghi nhận giá trị công nghệ trên bảng cân đối kế toán nội địa.
Hạ tầng tiếp nhận vốn và công cụ gọi vốn: Pháp lý hóa các hợp đồng gọi vốn chuẩn quốc tế để startup kết nối trực tiếp với quỹ đầu tư.
Cơ chế ưu đãi đặc thù: Miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp từ 3 đến 5 năm đầu sau khi hoàn tất chuyển giao tài sản trí tuệ và doanh thu về Việt Nam, kết hợp cơ chế quản lý ngoại hối linh hoạt.
Ông Trung đề xuất lấy Đề án Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) làm "không gian thử nghiệm thể chế". Theo đó, các quỹ ngoại có thể rót vốn trực tiếp qua công cụ SAFE vào doanh nghiệp là thành viên IFC mà không bị nghẽn bởi thủ tục đầu tư truyền thống.
Trong đó, IFC cung cấp "đầu mối thủ tục tập trung" và hạ tầng giải quyết tranh chấp quốc tế. Tuy nhiên, tiêu chuẩn gia nhập IFC cần ở mức phù hợp để không tạo rào cản cho startup.
Từ góc nhìn của hệ sinh thái, bà Linh đề xuất Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng một sandbox chuyên ngành riêng cho blockchain và tài sản mã hóa. Sandbox này cần cơ chế một cửa, tiếp cận linh hoạt về phạm vi và không gian thử nghiệm, thừa nhận các mô hình token hóa và thiết lập cơ chế giám sát rủi ro thay vì áp dụng đồng loạt quy định chung.
Để chuyển hóa lợi thế về nguồn nhân lực thành lợi thế về doanh nghiệp, tài sản trí tuệ và giá trị kinh tế, theo bà Linh các doanh nghiệp blockchain cần đáp ứng ba yếu tố: "Biết mình được làm gì. Có không gian thử nghiệm linh hoạt. Và có đủ khả năng dự báo để dám đầu tư dài hạn."