Thủy sản Việt Nam tìm thêm động lực tăng trưởng ngoài thị trường Mỹ

Trang Mai 15:57 | 10/09/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Xuất khẩu thủy sản sang Mỹ suy giảm trong tháng 8/2026, trong khi Trung Quốc, ASEAN và nhiều thị trường châu Á tiếp tục tăng trưởng. Diễn biến này đặt ra yêu cầu vừa duy trì vị thế tại Mỹ, vừa mở rộng thêm các thị trường đủ lớn để giảm phụ thuộc và tăng sức chống chịu cho ngành thủy sản.

Lợi thế nằm ở khâu chế biến sâu

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản Việt Nam tháng 8/2026 đạt 1,14 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng đạt 8 tỷ USD, tăng 11,8%. Trung Quốc - Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục dẫn đầu với 2,03 tỷ USD, tăng 33,4%, chiếm hơn 25% tổng kim ngạch và đóng góp khoảng 60% mức tăng trưởng chung của toàn ngành.

 Xuất khẩu từng mặt hàng thuỷ sản trong 8 tháng năm 2026. Nguồn: VASEP.

Hiện có khoảng 1.500 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thủy sản, trong đó khoảng 1.000 - 1.100 doanh nghiệp sở hữu nhà máy chế biến. Bên cạnh đó là hàng nghìn cơ sở sản xuất, chế biến quy mô nhỏ tại các địa phương.

Đáng chú ý, phần lớn năng lực chế biến của ngành vẫn thuộc các doanh nghiệp trong nước và gắn tương đối chặt với nguồn nguyên liệu nội địa.

So với một số quốc gia cạnh tranh có lợi thế về giá nguyên liệu, Việt Nam nổi bật ở năng lực chế biến sâu và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng. Các dòng sản phẩm như tôm tempura, thủy sản tẩm bột, thực phẩm chế biến sẵn hay sản phẩm tiện lợi giúp doanh nghiệp mở rộng biên độ cạnh tranh ngoài yếu tố giá.

Đây cũng là một trong những cơ sở giúp thủy sản Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh với các nguồn cung lớn như Ấn Độ và Ecuador, dù chi phí sản xuất tôm của Việt Nam trong nhiều thời điểm ở mức cao hơn.

Như vậy, dư địa gia tăng giá trị cho ngành ngày càng nằm nhiều hơn ở các công đoạn sau nguyên liệu, đặc biệt là chế biến, phát triển sản phẩm và xây dựng chuỗi cung ứng có giá trị cao.

VASEP đánh giá, Mỹ nhiều năm qua là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của thủy sản Việt Nam, từng chiếm khoảng 18-20% tổng kim ngạch toàn ngành. Tuy nhiên, tỷ trọng này thời gian gần đây giảm còn khoảng 15,5-17%.

Xu hướng suy giảm thể hiện rõ hơn trong năm 2026. Riêng tháng 8, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ giảm mạnh, với nhiều mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra và cá ngừ cùng ghi nhận diễn biến kém tích cực.

Trái lại, xuất khẩu sang Trung Quốc tiếp tục tăng, trong khi ASEAN vẫn duy trì mức tăng trưởng khả quan.

Dù vậy, Mỹ vẫn là thị trường khó có thể thay thế trong chiến lược dài hạn. Quy mô tiêu dùng lớn, sức mua cao và khả năng hấp thụ các sản phẩm chế biến sâu giúp thị trường này tiếp tục phù hợp với thế mạnh của doanh nghiệp Việt Nam.

Bài toán đặt ra vì vậy không phải là rút khỏi Mỹ khi xuất khẩu gặp khó, mà là duy trì khách hàng, kênh phân phối và vị trí trong chuỗi cung ứng trong giai đoạn thị trường biến động.

Áp lực tại Mỹ không chỉ đến từ thuế

Rào cản đối với thủy sản Việt Nam tại Mỹ đang mở rộng cả về phạm vi và mức độ phức tạp.

Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải ứng phó với các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp, quy định theo Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển của Mỹ (MMPA), yêu cầu truy xuất nguồn gốc và hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Những thay đổi về chính sách có thể tác động trực tiếp đến chi phí, giá bán và phương án ký kết hợp đồng của doanh nghiệp. Chỉ một điều chỉnh trong cách tính thuế hoặc thủ tục nhập khẩu cũng có thể khiến doanh nghiệp phải tính lại hiệu quả của cả đơn hàng.

Trong bối cảnh đó, VASEP cho rằng ngành cần một cơ chế cảnh báo chính sách sớm, giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro trước khi các quy định mới chính thức tác động đến hoạt động xuất khẩu.

Khả năng tiếp cận thông tin sớm sẽ quyết định việc doanh nghiệp có tiếp tục nhận đơn hàng, điều chỉnh quy mô xuất khẩu hay thương lượng lại điều kiện chia sẻ chi phí với đối tác.

Áp lực giữ thị phần còn đến từ sự mở rộng nhanh của các quốc gia cung ứng cạnh tranh.

Trong ngành tôm, Ấn Độ và Ecuador tiếp tục giữ vai trò là những nguồn cung lớn, trong khi Indonesia cũng tăng đầu tư và đẩy mạnh xuất khẩu.

Trong một thị trường cạnh tranh cao, phần thị trường mà một doanh nghiệp hoặc một quốc gia để mất có thể nhanh chóng được nhà cung cấp khác thay thế.

Khi nhà nhập khẩu đã xây dựng lại chuỗi cung ứng, hệ thống bán lẻ thay đổi danh mục sản phẩm hoặc chuyển sang một nguồn hàng mới, việc giành lại khách hàng không thể chỉ dựa vào giảm giá.

Do đó, bên cạnh kim ngạch ngắn hạn, việc duy trì sự hiện diện, quan hệ với người mua và vị trí trong hệ thống phân phối cần được xem là tài sản dài hạn của doanh nghiệp xuất khẩu.

Mở rộng thêm các trụ tăng trưởng

Cùng với việc giữ thị trường Mỹ, ngành thủy sản được đánh giá còn dư địa đáng kể tại Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, Trung Quốc - Hong Kong và EU.

Nhật Bản là thị trường phù hợp với nhóm sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và có giá trị gia tăng cao. Hàn Quốc cũng là thị trường mà thủy sản Việt Nam đã tạo dựng được vị trí nhất định, song vẫn còn nhiều phân khúc có khả năng mở rộng.

ASEAN có lợi thế về khoảng cách địa lý, chi phí logistics và sự phát triển nhanh của tầng lớp tiêu dùng. Trong khi đó, Trung Quốc - Hong Kong sở hữu quy mô thị trường lớn và nhu cầu đa dạng đối với nhiều nhóm thủy sản.

Tại EU, Hiệp định EVFTA tiếp tục tạo lợi thế cho sản phẩm Việt Nam. Tuy nhiên, khả năng mở rộng thị phần tại khu vực này phụ thuộc nhiều vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, nguồn gốc và phát triển bền vững.

Việc gia tăng xuất khẩu sang những khu vực này không đồng nghĩa với thay thế thị trường Mỹ, mà nhằm hình thành thêm các động lực tăng trưởng để giảm mức độ phụ thuộc vào một vài thị trường đơn lẻ.

Theo VASEP, mở rộng thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu sâu hơn về người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh, hệ thống phân phối và đặc điểm của từng phân khúc thị trường.

Do đó, hoạt động xúc tiến thương mại cần vượt ra ngoài hình thức tham gia hội chợ truyền thống, chuyển mạnh sang nghiên cứu thị trường và kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu, bán lẻ và phân phối.

Các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài cũng có thể đóng vai trò lớn hơn trong việc cung cấp dữ liệu về nhu cầu tiêu dùng, chính sách thương mại và cơ hội của từng ngành hàng.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp doanh nghiệp hiện diện tại một thị trường, mà phải xác định đúng phân khúc có lợi thế, từ đó gia tăng doanh số và thị phần thực chất.

Những biến động của năm 2026 cho thấy chiến lược xuất khẩu thủy sản cần chuyển dần từ mục tiêu tăng kim ngạch sang quản trị danh mục thị trường và kiểm soát rủi ro.

Mỹ vẫn là thị trường chiến lược cần được duy trì, nhưng sự gia tăng của các rào cản thương mại khiến việc xây dựng thêm các trụ tăng trưởng tại Trung Quốc, ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU trở nên cấp thiết hơn.

Cùng với đa dạng hóa thị trường, doanh nghiệp cần tiếp tục tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, nâng giá trị gia tăng trong nước, củng cố khả năng truy xuất nguồn gốc và chủ động hơn trước các biện pháp phòng vệ thương mại.

Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng khó dự báo.