Loại trừ 18 dự án trọng điểm khỏi 'room' tín dụng: Dư nợ toàn ngành có thể tăng thêm 1,2 điểm % mỗi năm

Diên Vỹ 15:54 | 08/07/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Theo VIS Rating, việc miễn trừ một số khoản dư nợ cấp cho các dự án hạ tầng trọng điểm khỏi 'room' tín dụng có thể khiến tín dụng toàn ngành tăng thêm khoảng 1,2 điểm % mỗi năm trong 12–18 tháng tới, qua đó tiếp tục làm gia tăng nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.

 

Áp lực cạnh tranh huy động gia tăng

Từ 1/7, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã chính thức nâng giới hạn tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%. Nhà điều hành cũng cho phép các ngân hàng thương mại loại trừ một số khoản cấp tín dụng cho 18 dự án hạ tầng trọng điểm của Vingroup, Sungroup và Masterise khỏi cách tính hạn mức tăng trưởng tín dụng.

Trong một nhận định gần đây, VIS Rating đánh giá các biện pháp này nhằm tạo điều kiện cho ngân hàng thương mại đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn, đặc biệt đối với lĩnh vực hạ tầng và bất động sản. Nhất là trong bối cảnh một số ngân hàng tăng trưởng nhanh đang dần tiệm cận giới hạn SMLR hiện hành.

Một số ngân hàng như MB, OCB, VPBank, BVBank và VIB có tỷ lệ SMLR gần tiệm cận ngưỡng giới hạn 30% trước đây. Ảnh: VIS Rating

Nhận định về tác động của các biện pháp nói trên, nhóm phân tích cho rằng việc nâng trần SMLR có khả năng khiến các ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường ngắn hạn – vốn kém ổn định và nhạy cảm với niềm tin thị trường – để tài trợ cho các khoản cho vay dài hạn, từ đó làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tái cấp vốn.

Trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn ngành còn thấp và tín dụng ngân hàng vẫn là kênh chính để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, việc nới trần có nguy cơ làm gia tăng rủi ro thanh khoản hệ thống.

Các ngân hàng đang tiệm cận ngưỡng SMLR giới hạn 30% trước đây (như MB, OCB, VPBank, BVBank và VIB) sẽ đối mặt với rủi ro cao hơn nếu tiếp tục đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản. Trong trường hợp thanh khoản thị trường thắt chặt, các ngân hàng này có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh huy động tiền gửi và chi phí vốn gia tăng - tương tự giai đoạn căng thẳng thanh khoản năm 2022. 

  Ảnh: VIS Rating 

Trong khi đó, việc miễn trừ một số khoản cấp tín dụng cho các dự án hạ tầng trọng điểm khỏi 'room' tín dụng – bao gồm khoảng 752.000 tỷ đồng cho các dự án triển khai trong giai đoạn 2026-2033, như sân bay và đường sắt – có thể khiến tăng trưởng tín dụng toàn ngành tăng thêm khoảng 1,2 điểm % mỗi năm trong 12–18 tháng tới, qua đó tiếp tục làm gia tăng nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng, theo VIS Rating.

Sức ép biên lãi ngắn hạn để đổi lấy năng lực quản trị thanh khoản dài hạn

Những áp lực thanh khoản trong ngắn hạn phản ánh hạn chế mang tính cấu trúc trong nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu xây dựng một khung quản trị thanh khoản vững chắc hơn. 

Trong bối cảnh đó, NHNN đã đề xuất các quy định thanh khoản chặt chẽ hơn nhằm từng bước đưa hệ thống ngân hàng tiệm cận các chuẩn mực Basel III.

Theo dự thảo, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) sẽ được thay thế bằng tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) với phạm vi bao quát rộng hơn. Đồng thời, các yêu cầu về tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV) sẽ được triển khai theo lộ trình từ năm 2028.

Các yêu cầu thanh khoản nghiêm ngặt hơn sẽ khuyến khích các ngân hàng thương mại tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định từ tiền gửi khách hàng, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường – vốn nhạy cảm với niềm tin nhà đầu tư. Đồng thời, củng cố các bộ đệm thanh khoản và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản trong dài hạn.

Trước những thay đổi này, các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng cho vay trung và dài hạn nhanh, tỷ trọng cho vay liên quan đến bất động sản ở mức cao - như VPBank, OCB và VIB - hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn tiền gửi doanh nghiệp kém ổn định hơn - như MSB - sẽ đối mặt với khoảng thiếu hụt nguồn vốn ổn định lớn nhất.

Ngược lại, các ngân hàng sở hữu nền tảng tiền gửi cá nhân đa dạng và ổn định hơn - như HDBank, ACB và LPBank, cùng cơ cấu nguồn vốn dài hạn vững chắc - như MB và Techcombank sẽ có lợi thế hơn trong việc đáp ứng các tỷ lệ mới.

    Ảnh: VIS Rating  

Nhìn chung, theo VIS Rating, việc áp dụng tỷ lệ CDR nghiêm ngặt hơn sẽ làm gia tăng áp lực huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp, từ đó tạo ra thêm áp lực ngoài dự kiến lên thanh khoản toàn ngành.

Nhóm phân tích ước tính rằng nếu theo cách tính CDR mới, phần lớn các ngân hàng sẽ không đáp ứng được ngưỡng tối đa 85%. Do đó, cạnh tranh huy động tiền gửi nhiều khả năng sẽ gia tăng, khiến chi phí vốn duy trì ở mức cao và gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn.

Như vậy, các điều chỉnh từ phía NHNN một mặt sẽ giúp củng cố hồ sơ thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong dài hạn. Nhưng trong ngắn hạn, việc đồng thời nới trần SMLR cùng với yêu cầu tuân thủ CDR chặt chẽ hơn có thể làm gia tăng rủi ro nguồn vốn và thanh khoản, đặc biệt đối với các ngân hàng tăng trưởng nhanh và phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn thị trường hoặc các nguồn vốn kém ổn định,  theo VIS Rating.