Nhập siêu trở lại sau nhiều năm: Bài toán không chỉ nằm ở thương mại mà còn ở năng lực hấp thụ FDI

Trang Mai 12:46 | 12/06/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Sau nhiều năm duy trì trạng thái xuất siêu, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đã quay trở lại nhập siêu trong những tháng đầu năm 2026. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục tăng mạnh, đặt ra câu hỏi về mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế và khả năng tham gia sâu hơn của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhập siêu 13,8 tỷ USD sau 5 tháng

Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong tháng 5/2026 đạt 99,07 tỷ USD, tăng 3,2% so với tháng trước và cao hơn 25,8% so với cùng kỳ năm 2025.

Lũy kế 5 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 215,66 tỷ USD, tăng 19,5%, còn nhập khẩu đạt 229,46 tỷ USD, tăng mạnh 30,8%.

Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu vượt đáng kể xuất khẩu đã khiến cán cân thương mại hàng hóa chuyển từ trạng thái xuất siêu sang nhập siêu. Riêng trong tháng 5, Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu 5,21 tỷ USD. Tính chung 5 tháng đầu năm, nhập siêu đạt 13,8 tỷ USD, trái ngược với mức xuất siêu 5,1 tỷ USD của cùng kỳ năm ngoái.

Đây là lần đầu tiên kể từ giai đoạn 2018-2025, cán cân thương mại hàng hóa quay trở lại trạng thái nhập siêu.

 

Tại sự kiện Vietnam Investment Forum - Summer Summit được tổ chức chiều 11/6 tại Hà Nội, TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, diễn biến này không phải là hiện tượng bất ngờ xuất hiện trong năm nay mà đã có dấu hiệu tích tụ từ trước.

"Ngay từ năm 2024-2025, chúng tôi đã bắt đầu lo ngại khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vẫn tăng nhưng thặng dư thương mại lại giảm dần. Điều gây bất ngờ chỉ là mức độ nhập siêu mạnh trong năm nay, còn xu hướng suy giảm thặng dư thương mại đã diễn ra từ trước đó", ông Hiếu cho biết.

Theo ông, có thể một phần nguyên nhân đến từ việc doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất và tranh thủ xuất khẩu trước khi các chính sách thuế quốc tế thay đổi. Tuy nhiên, vấn đề cần được nhìn nhận ở góc độ dài hạn thay vì chỉ là yếu tố thời điểm.

FDI tăng mạnh nhưng hiệu ứng lan tỏa còn hạn chế

Ở chiều tích cực, dòng vốn FDI vẫn duy trì đà tăng trưởng cao. Theo ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), vốn FDI đăng ký trong 5 tháng đầu năm tăng khoảng 10% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 5 năm trở lại đây.

Đáng chú ý, khoảng 83% vốn đăng ký mới tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo, cho thấy Việt Nam tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ông Linh cho rằng mức nhập siêu 13,8 tỷ USD hiện nay chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Theo đó, ngoài yếu tố giá cả hàng hóa nhập khẩu, doanh nghiệp còn có xu hướng chủ động gia tăng dự trữ nguyên vật liệu trước nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và các biến động địa chính trị toàn cầu.

"Lượng hàng nhập khẩu trong hai quý đầu năm sẽ chuyển hóa thành năng lực sản xuất cho quý III và quý IV. Ở góc độ này, nhập khẩu tăng cũng phản ánh kỳ vọng mở rộng sản xuất của doanh nghiệp", ông Linh nhận định.

Tuy nhiên, vị chuyên gia cũng cho rằng điểm đáng quan tâm nằm ở chất lượng hấp thụ dòng vốn FDI.

 TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội. Ảnh: BTC. 

"Câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có thu hút được FDI hay không, mà là chúng ta có hấp thụ dòng vốn đó một cách hiệu quả hay không", ông Linh nói.

Theo ông, mức độ lan tỏa từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn còn thấp khi phần lớn doanh nghiệp nội địa chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Đây là nguyên nhân khiến xuất khẩu của khu vực FDI tiếp tục tăng mạnh trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước gặp nhiều khó khăn hơn.

Từ góc độ hoạch định chính sách, TS. Phan Đức Hiếu cho rằng bài toán cốt lõi là giảm sự phụ thuộc vào khu vực FDI thông qua việc hình thành các chuỗi giá trị do doanh nghiệp Việt Nam dẫn dắt.

Theo ông, Việt Nam cần xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu trong giai đoạn mới theo hướng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào mở rộng thị trường mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

"Chúng ta cần những doanh nghiệp đầu tàu đủ sức dẫn dắt các chuỗi xuất khẩu trong nước và quốc tế. Thậm chí cần có chiến lược đầu tư ra nước ngoài một cách chuyên nghiệp để hình thành các chuỗi liên kết của riêng Việt Nam", ông Hiếu nhấn mạnh.

Đồng quan điểm, ông Nguyễn Duy Linh cho rằng để nâng cao hiệu quả hấp thụ FDI, Việt Nam cần tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng suất lao động và đẩy mạnh đổi mới công nghệ.

Theo ông, các chính sách thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng khả năng kết nối giữa doanh nghiệp nội địa với khu vực FDI, từ đó nâng tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào.

Rủi ro thuế quan từ Mỹ vẫn hiện hữu

Ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, cho biết đề xuất mới của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) về việc áp thuế bổ sung 10-12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam, về cơ bản chưa phải là yếu tố đáng lo ngại nhất.

Theo ông Thành, rủi ro lớn hơn nằm ở khả năng Mỹ mở rộng điều tra theo Điều khoản 301 liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

"Nếu chỉ áp mức thuế 10-12,5% thay thế cho mức 10% hiện tại thì tác động không quá lớn. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là khả năng áp dụng các biện pháp thuế quan bổ sung theo Section 301. Trong kịch bản xấu, mức thuế có thể tăng lên đáng kể đối với một số nhóm hàng", ông Thành phân tích.

Dù vậy, chuyên gia này cho rằng mức độ tác động cuối cùng sẽ phụ thuộc nhiều vào quá trình giải trình, đàm phán song phương cũng như phạm vi hàng hóa bị áp thuế.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa, tăng tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng các chuỗi giá trị mang thương hiệu Việt được đánh giá là giải pháp căn cơ để giảm thiểu rủi ro từ các biến động bên ngoài, đồng thời giúp nền kinh tế tận dụng hiệu quả hơn dòng vốn FDI đang tiếp tục đổ vào Việt Nam.