Giữ mặt bằng lãi suất giữa 'vòng xoáy' áp lực

Lê Phương 21:27 | 26/05/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Dù chịu sức ép lớn từ tăng trưởng tín dụng, tỷ giá và lãi suất quốc tế, Ngân hàng Nhà nước vẫn kiên trì mục tiêu giữ ổn định mặt bằng lãi suất thông qua hàng loạt giải pháp điều tiết thanh khoản và chấn chỉnh thị trường.

Khách hàng giao dịch tại hội sở chính Vietcombank, 198 Trần Quang Khải, Hà Nội. Ảnh: Trần Việt/TTXVN

Đằng sau cuộc đua lãi suất

Trong những ngày cuối tháng 5, câu chuyện lãi suất một lần nữa trở thành tâm điểm. Trên biểu niêm yết, nhiều ngân hàng thương mại vẫn duy trì mặt bằng huy động tương đối ổn định. Nhưng ngoài thị trường, cuộc đua hút tiền gửi dường như chưa bao giờ thực sự hạ nhiệt.

Không khó để bắt gặp các mức lãi suất 8-9%/năm được chào mời cho những khoản tiền gửi lớn hoặc kỳ hạn dài. Thậm chí, có ngân hàng sẵn sàng cộng thêm lãi suất nếu khách hàng gửi trực tiếp tại quầy hoặc theo một vài chương trình ưu đãi đặc biệt khác. Trong khi đó, lãi suất cho vay vẫn neo ở mức cao, khiến nhiều doanh nghiệp và người vay cá nhân tiếp tục chịu áp lực chi phí vốn.

Diễn biến này đặt ra câu hỏi: Vì sao sau hàng loạt động thái điều hành quyết liệt của Ngân hàng Nhà nước, mặt bằng lãi suất vẫn chưa thể hạ nhiệt rõ rệt?

Vấn đề lúc này không còn đơn thuần là chuyện “giảm lãi suất”. Điều đáng chú ý hơn nằm ở bài toán ngày càng khó của cơ quan điều hành - vừa phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, giữ ổn định tỷ giá, đồng thời bảo đảm an toàn thanh khoản cho cả hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh đó, việc giữ thị trường tiền tệ không rơi vào một “cuộc đua lãi suất” mới có lẽ đã là một nỗ lực rất lớn của nhà điều hành.

Việc một số ngân hàng tăng lãi suất huy động thời gian gần đây có thể được hiểu đơn giản là cạnh tranh thị phần. Nhưng thực tế sâu xa hơn nằm ở áp lực vốn đang hiện hữu trong hệ thống ngân hàng.

Những tháng đầu năm 2026, tăng trưởng tín dụng tiếp tục bật tăng mạnh nhằm đáp ứng mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ huy động vốn lại chậm hơn đáng kể. Số liệu từ 27 ngân hàng thương mại cho thấy tín dụng quý I tăng khoảng 3,6%, trong khi tiền gửi chỉ tăng 0,6%; thậm chí có tới 12 ngân hàng ghi nhận số dư huy động sụt giảm. 

Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế đang cần vốn nhiều hơn khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng. Và tất yếu khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, áp lực thanh khoản ngày một gia tăng. Do đó, để giữ chân dòng tiền, nhiều ngân hàng buộc phải nâng lãi suất đầu vào. 

PGS. TS. Đinh Trọng Thịnh, Chuyên gia kinh tế cho rằng, trong bối cảnh lạm phát thế giới còn ở mức cao, dư địa giảm lãi suất hiện không còn nhiều như giai đoạn trước. Nếu lãi suất huy động bị kéo xuống quá thấp trong khi nhu cầu vốn vẫn tăng mạnh, người dân có thể chuyển dòng tiền sang các kênh đầu tư khác thay vì gửi ngân hàng, từ đó tạo thêm áp lực thanh khoản cho hệ thống.

Điều đáng nói là áp lực này không đến từ riêng nội tại hệ thống ngân hàng, mà còn chịu tác động mạnh từ môi trường kinh tế toàn cầu.

Trên thế giới, lãi suất vẫn duy trì ở mức cao khi các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hay Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chưa vội nới lỏng chính sách tiền tệ. Đồng USD tăng giá trở lại trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang và giá dầu thế giới đi lên, tạo thêm áp lực lên tỷ giá và lạm phát nhập khẩu tại nhiều nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, dư địa giảm mạnh lãi suất VND không còn nhiều như giai đoạn trước. Nếu lãi suất VND giảm quá sâu, chênh lệch lãi suất giữa VND và USD bị thu hẹp có thể gây sức ép lên tỷ giá, dòng vốn và tâm lý nắm giữ ngoại tệ.

Nói cách khác, điều hành chính sách tiền tệ lúc này không còn là bài toán một chiều về hỗ trợ tăng trưởng, mà là bài toán đa mục tiêu với rất nhiều ràng buộc.

Ổn định trở thành ưu tiên

Điều đáng ghi nhận là trong thế khó hiện nay, Ngân hàng Nhà nước không lựa chọn cách “siết mạnh” hay “nới lỏng mạnh”, mà đang theo đuổi hướng điều hành linh hoạt hơn nhằm giữ ổn định thị trường tiền tệ.

Chỉ trong chưa đầy hai tháng, hàng loạt động thái điều hành đã được triển khai liên tục. Từ cuộc họp với các ngân hàng thương mại ngày 9/4 nhằm thống nhất chủ trương giảm lãi suất, cho tới các công văn yêu cầu kiểm tra chuyên đề, xử lý nghiêm tình trạng tăng lãi suất huy động trái định hướng. Điều này cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang muốn tái lập kỷ luật thị trường trong bối cảnh xuất hiện nguy cơ “phá rào” lãi suất ở một số tổ chức tín dụng.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn là cơ quan điều hành không chỉ dùng biện pháp hành chính. Song song với việc chấn chỉnh thị trường, Ngân hàng Nhà nước cũng chủ động hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng thông qua hàng loạt công cụ kỹ thuật. Một lượng lớn vốn đã được bơm ra qua thị trường mở với kỳ hạn kéo dài hơn trước. Hoạt động hoán đổi ngoại tệ cũng được triển khai nhằm bổ sung thanh khoản VND cho các tổ chức tín dụng.

Theo ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước, việc giảm lãi suất cho vay có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Chính vì vậy, từ năm 2023 đến nay, Ngân hàng Nhà nước vẫn duy trì các mức lãi suất điều hành ở mức thấp nhằm tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp từ Ngân hàng Nhà nước để hỗ trợ nền kinh tế.

Các giải pháp điều tiết thanh khoản gần đây cũng giúp hạ nhiệt lãi suất liên ngân hàng, qua đó giảm áp lực chi phí vốn đầu vào cho hệ thống ngân hàng thương mại.

Đặc biệt, Thông tư số 08/2026/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được xem là một bước điều chỉnh kỹ thuật đáng chú ý. Việc cho phép các ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào cấu phần tổng tiền gửi khi tính tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) được đánh giá là động thái “nới van” thanh khoản khá linh hoạt.

Theo đánh giá của Trung tâm Phân tích và Tư vấn đầu tư SSI (SSI Research), nhóm ngân hàng thương mại nhà nước sẽ hưởng lợi rõ nét hơn nhờ nắm giữ phần lớn tiền gửi Kho bạc Nhà nước. Trong khi đó, các chuyên gia đến từ Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS) cho rằng quy định mới sẽ giúp nhóm ngân hàng quốc doanh gia tăng đáng kể dư địa cho vay và giảm áp lực thanh khoản trong ngắn hạn.

Dù tác động toàn hệ thống không quá lớn, chính sách này có ý nghĩa đáng kể đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, vốn đang chịu áp lực LDR tiệm cận ngưỡng trần. Quan trọng hơn, nó giúp giảm áp lực phải tăng lãi suất huy động để hút vốn bằng mọi giá.

Có thể thấy, Ngân hàng Nhà nước đang cố gắng giữ ổn định mặt bằng lãi  suất không chỉ bằng mệnh lệnh hành chính, mà còn thông qua việc cải thiện điều kiện thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Đây là cách tiếp cận mềm dẻo hơn so với việc đơn thuần yêu cầu giảm lãi suất trong khi áp lực vốn thực tế vẫn còn rất lớn.

Giải bài toán cấu trúc vốn

Dù vậy, nhìn từ thực tế thị trường, việc kéo giảm mạnh lãi suất trong ngắn hạn vẫn là nhiệm vụ không dễ dàng. Một trong những nguyên nhân quan trọng là độ trễ chính sách. Nhiều khoản vay hiện nay được hình thành từ nguồn vốn huy động trước đó với chi phí cao, nên ngân hàng khó có thể giảm ngay lãi suất cho vay.

Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng cũng là yếu tố khiến chi phí vốn khó hạ sâu. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vẫn chưa phục hồi hoàn toàn, ngân hàng buộc phải duy trì mức lãi suất đủ để bù đắp rủi ro và bảo đảm an toàn hoạt động.

Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, mặt bằng lãi suất cho vay hiện tiếp tục có sự phân hóa rõ rệt. Nhóm các ngân hàng lớn "Big4" duy trì mức cho vay ưu đãi khoảng 5,4-7%/năm, trong khi nhiều ngân hàng thương mại cổ phần vẫn áp dụng lãi suất phổ biến 10-15%/năm đối với một số nhóm khách hàng. Điều này phản ánh sự khác biệt khá lớn về chi phí vốn và áp lực thanh khoản giữa các nhóm ngân hàng.

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở cấu trúc vốn của nền kinh tế. Theo ông Nguyễn Lê Nam, Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tăng trưởng tín dụng mạnh trong những năm gần đây đã góp phần hỗ trợ đáng kể cho tăng trưởng kinh tế. Riêng năm 2025, tín dụng toàn hệ thống tăng hơn 19%, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, góp phần thúc đẩy GDP tăng trên 8% trong khi lạm phát vẫn được kiểm soát.

Tuy nhiên, ông Nam cũng lưu ý tăng trưởng tín dụng hiện đang cao hơn đáng kể so với tốc độ huy động vốn, khiến áp lực thanh khoản và lãi suất có xu hướng gia tăng. Đáng chú ý, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã vượt 144%, thuộc nhóm cao nhất trong các quốc gia có thu nhập trung bình thấp, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào vốn tín dụng ngân hàng.

Đây là vấn đề cần được nhìn nhận dài hạn bởi trong khi nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu mang tính ngắn hạn, nhu cầu vốn của nền kinh tế lại chủ yếu là trung và dài hạn. Nếu tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng, áp lực lãi suất và thanh khoản sẽ còn kéo dài.

Trong bối cảnh dư địa điều hành chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp, yêu cầu phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Ông Nguyễn Lê Nam nhấn mạnh chính sách tài khóa cần được triển khai theo hướng mở rộng có trọng tâm, đẩy mạnh giải ngân đầu tư công nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa và dẫn dắt các động lực tăng trưởng khác của nền kinh tế. Trong khi đó, chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành linh hoạt theo hướng ưu tiên ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng trong điều kiện phù hợp.

Cùng với đó, nhiều chuyên gia cho rằng việc phát triển mạnh thị trường vốn sẽ là giải pháp căn cơ để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán, thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển minh bạch hơn hay xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được kỳ vọng sẽ mở thêm các kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Có thể thấy, câu chuyện lãi suất hiện nay không chỉ là bài toán riêng của ngành ngân hàng. Đằng sau áp lực lãi suất là bài toán lớn hơn về cấu trúc vốn, hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng phối hợp chính sách trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới.

Trong bối cảnh dư địa điều hành ngày càng hạn chế, mục tiêu lớn nhất của Ngân hàng Nhà nước lúc này có lẽ không phải kéo lãi suất xuống thật thấp bằng mọi giá, mà là giữ ổn định kinh tế vĩ mô, duy trì niềm tin thị trường và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững hơn trong dài hạn.