NIM ngân hàng tiếp đà giảm, áp lực dự phòng đang quay lại

Trang Mai 14:19 | 25/05/2026 Doanh Nhân Việt Nam trên Doanh Nhân Việt Nam trên
Chia sẻ
Tổng thu nhập lãi thuần của ngành ngân hàng đạt hơn 150.000 tỷ đồng trong quý I/2026, tăng 16,6% so với cùng kỳ nhờ tăng trưởng tín dụng duy trì tích cực. Dù vậy, biên lãi thuần (NIM) tiếp tục thu hẹp khi chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất cho vay, trong bối cảnh huy động vốn vẫn tăng chậm và áp lực dự phòng có dấu hiệu gia tăng trở lại.

Thu nhập lãi thuần phục hồi, NIM vẫn áp lực

Theo báo cáo ngành ngân hàng của Chứng khoán VPBank, trong quý I/2026, bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng tiếp tục cải thiện, với tăng trưởng thu nhập lãi thuần được dẫn dắt bởi tín dụng. Tuy nhiên biên lãi thuần (NIM) vẫn chịu áp lực thu hẹp khi chi phí vốn tăng nhanh hơn khả năng cải thiện lợi suất cho vay.

Cụ thể, tổng thu nhập lãi thuần toàn ngành đạt 150.395 tỷ đồng trong quý I, tăng 16,6% so với cùng kỳ năm trước, nối dài xu hướng phục hồi từ đầu năm 2025. Động lực chính đến từ tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh các ngân hàng đẩy mạnh giải ngân ngay từ đầu năm nhằm hỗ trợ tăng trưởng dư nợ.

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 3,2% tính từ đầu năm, thấp hơn mức 3,9% của quý I/2025 nhưng vẫn đóng vai trò động lực quan trọng đối với tăng trưởng thu nhập lãi thuần. 

 

Một số ngân hàng ghi nhận nguồn thu cốt lõi tăng tích cực có thể kể đến như Vietcombank với thu nhập lãi thuần tăng 29% so với cùng kỳ nhờ tăng trưởng cho vay mạnh (+4,9% so với đầu năm) và NIM mở rộng, khi lợi suất cho vay cải thiện nhanh hơn chi phí tiền gửi.

MB cũng đạt tăng trưởng thu nhập lãi thuần 27,5% nhờ tín dụng hợp nhất tăng tích cực so với bình quân các ngân hàng trong hệ thống, dù NIM vẫn chịu áp lực từ chi phí vốn và tỷ lệ CASA suy giảm.

Trong khi đó, VPBank ghi nhận thu nhập lãi thuần tăng 26,7% nhờ mở rộng dư nợ mạnh mẽ (+10,3%), song NIM thu hẹp khi ngân hàng duy trì lãi suất cho vay cạnh tranh nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh chi phí vốn leo thang.

 

 

 

 

Tuy nhiên, về phía huy động; tiền gửi khách hàng chỉ tăng 0,6% từ đầu năm, thấp đáng kể so với tốc độ mở rộng tín dụng. Chênh lệch này buộc các ngân hàng phải gia tăng sử dụng các nguồn vốn thay thế như vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và phát hành giấy tờ có giá.

Trong quý I/2026, dư nợ vay NHNN tăng 15,4% từ đầu năm, trong khi lượng giấy tờ có giá phát hành tăng 9,8%. Diễn biến này cho thấy dòng tiền gửi từ khách hàng vẫn chưa quay lại hệ thống với cường độ đủ lớn, khiến các ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường liên ngân hàng cũng như các kênh hỗ trợ thanh khoản. 

 

Về cơ cấu tín dụng, nhu cầu vay vốn đang dịch chuyển rõ nét sang kỳ hạn trung và dài hạn. Dư nợ trung và dài hạn tăng 5,9% từ đầu năm, vượt đáng kể mức tăng 1,6% của cho vay ngắn hạn.

Xu hướng này phản ánh sự cải thiện trong nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh tốc độ tăng tiền gửi vẫn chậm, việc tín dụng tăng mạnh ở kỳ hạn dài cũng có thể tạo thêm sức ép lên bài toán cân đối kỳ hạn nguồn vốn của các ngân hàng.

Áp lực này phần nào được phản ánh vào diễn biến NIM, với biên lãi thuần toàn ngành giảm xuống còn 2,89% trong quý I/2026, thu hẹp 15 điểm cơ bản so với cùng kỳ và giảm 14 điểm cơ bản so với quý trước.

So với quý IV/2025, lợi suất tài sản sinh lãi chỉ tăng 16 điểm cơ bản, trong khi chi phí vốn tăng tới 32 điểm cơ bản, khiến khả năng mở rộng chênh lệch lãi suất bị hạn chế. Dù vậy, tín hiệu tích cực là lợi suất cho vay đã tăng khoảng 35 điểm cơ bản so với quý trước, cho thấy các ngân hàng bắt đầu chuyển một phần áp lực huy động sang khách hàng vay.

Tuy nhiên, tốc độ tăng chi phí vốn vẫn vượt lên trên khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay. Bên cạnh đó, tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp trong danh mục đầu tư giảm xuống 8,9% từ mức 10,5% cuối năm 2025 cũng khiến đóng góp từ nhóm tài sản có lợi suất cao suy giảm, tiếp tục gây sức ép lên NIM.

 

 

 

Nỗ lực tối ưu CIR 

Trong bối cảnh NIM áp lực, việc kiểm soát chi phí tiếp tục hỗ trợ lợi nhuận ngành ngân hàng.

Chi phí hoạt động toàn ngành đạt 56.586 tỷ đồng trong quý I/2026, tăng 9,4% so với cùng kỳ và duy trì dưới ngưỡng 10% trong năm quý liên tiếp. Trong đó, chi phí nhân sự tăng 8,4%, còn chi phí tài sản tăng 12,4%.

 

Tốc độ tăng chi phí vẫn thấp hơn mức tăng của tổng thu nhập hoạt động, cho thấy các ngân hàng tiếp tục kiểm soát vận hành hiệu quả trong bối cảnh doanh thu phục hồi.

Nhờ vậy, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm xuống 29,8%, thấp hơn mức 31,4% của quý I/2025 và thấp hơn đáng kể mức bình quân ba năm khoảng 33,2%. CIR cải thiện đã hỗ trợ đáng kể cho lợi nhuận trước dự phòng, giúp chỉ tiêu này tăng 17,9% so với cùng kỳ.

Dù vậy, tốc độ tăng lợi nhuận trước dự phòng đã chậm lại so với mức quanh 20% của hai quý trước, phản ánh hiệu quả hoạt động đang dần bước vào giai đoạn tăng trưởng ổn định hơn khi nền thu nhập đã cao.

Trong nhóm ngân hàng theo dõi, VIB là trường hợp cải thiện hiệu quả hoạt động nổi bật khi tổng thu nhập hoạt động tăng 27,4% trong khi chi phí hoạt động chỉ tăng 5,3%, qua đó giúp lợi nhuận trước dự phòng tăng 41%.

VPBank tiếp tục duy trì khả năng kiểm soát chi phí tốt với chi phí hoạt động chỉ tăng 6,1%, chủ yếu nhờ chi phí nhân sự đi ngang. CIR của ngân hàng giảm xuống còn 21,7%, thấp hơn đáng kể mức trung bình bốn năm.

Sacombank cũng ghi nhận CIR giảm mạnh so với cùng kỳ khi chi phí hoạt động giảm 13,2%, dù cần lưu ý chỉ tiêu này tăng trở lại so với quý trước do tổng thu nhập hoạt động suy giảm trong quý.

Áp lực dự phòng đang quay lại

VPBankS đánh giá chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng tiếp tục cải thiện khi so với cùng kỳ năm trước, song các chỉ báo theo quý cho thấy áp lực đang có dấu hiệu trở lại.

Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ở mức 1,99% trong quý I/2026, giảm 14 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng giảm mạnh 46 điểm cơ bản xuống còn 1,21%, phản ánh xu hướng cải thiện chất lượng tín dụng vẫn được duy trì.

 

Tuy nhiên, so với quý IV/2025, các chỉ số này đã tăng trở lại. Tỷ lệ nợ xấu tăng 13 điểm cơ bản, nợ nhóm 2 tăng 7 điểm cơ bản và tỷ lệ hình thành nợ xấu mới tăng lên 1,48%, cao hơn 36 điểm cơ bản so với quý trước.

Diễn biến này chưa đủ để kết luận xu hướng chất lượng tài sản đảo chiều, bởi yếu tố mùa vụ thường khiến nợ xấu nhích lên trong quý đầu năm. Dẫu vậy, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất vẫn ở mức cao, khả năng trả nợ của khách hàng sẽ tiếp tục là biến số cần theo dõi sát trong các quý tới.

Áp lực trích lập dự phòng cũng bắt đầu gia tăng. Chi phí tín dụng toàn ngành ở mức 1,09%, tăng nhẹ 2 điểm cơ bản so với cùng kỳ, trong khi chi phí dự phòng tăng 27,7%. Điều này khiến tăng trưởng lợi nhuận trước thuế chỉ đạt 14,2%, thấp hơn mức 19,1% của quý IV/2025.

 

Đáng chú ý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm xuống còn 79,7%, thấp nhất trong nhiều năm, giảm 5,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ và 3,3 điểm phần trăm so với quý trước. Điều này đồng nghĩa nếu áp lực nợ xấu gia tăng trong môi trường lãi suất cao, hệ thống ngân hàng có thể phải đẩy mạnh trích lập dự phòng trong các quý tiếp theo.

Tại các ngân hàng trong danh mục theo dõi, VPBankS cho biết Sacombank là trường hợp chịu áp lực lớn nhất khi tỷ lệ nợ xấu tăng lên 6,6% và chi phí dự phòng leo thang, phản ánh dư âm từ việc nợ xấu tăng vọt vào quý cuối năm 2025.

Ngược lại, Vietcombank tiếp tục duy trì chất lượng tài sản tốt nhất hệ thống với tỷ lệ nợ xấu chỉ 0,62% và LLR đạt 253,4%, dù ngân hàng vẫn chủ động tăng trích lập nhằm củng cố bộ đệm dự phòng.

Trong khi đó, VIB ghi nhận chất lượng tài sản cải thiện rõ rệt khi tỷ lệ nợ xấu cộng xóa nợ giảm xuống 3,2%, nợ nhóm 2 giảm về 2,55%. Dù vậy, ngân hàng vẫn tăng mạnh dự phòng để nâng LLR lên 43,1%, cho thấy xu hướng chủ động củng cố năng lực chống chịu trước các rủi ro tín dụng tiềm ẩn.