Nới trần SMLR lên 40%, ngân hàng có dư địa 'bơm' thêm 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung dài hạn
Tăng trưởng tín dụng 2026 kỳ vọng đạt 17% sau khi nâng trần SMLR
Ngày 22/6/2026, Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 25/2026, cho phép các ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được sử dụng tối đa 40% nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.
Trước đó, theo lộ trình quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn (SMLR) đã được điều chỉnh giảm dần từ 40% xuống 30% và chính thức áp dụng mức 30% từ ngày 1/10/2023 nhằm hạn chế rủi ro kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng.
Việc nâng giới hạn SMLR trở lại mức 40% được đánh giá là tín hiệu cho thấy cơ quan quản lý đang ưu tiên hỗ trợ dòng vốn cho nền kinh tế trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn gia tăng mạnh.
Theo đánh giá của Chứng khoán Vietcombank (VCBS), việc nới trần SMLR sẽ tạo điều kiện để các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn, qua đó nâng cao khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.
VCBS ước tính tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn của toàn hệ thống có thể quay trở lại mức 48-49%, tương đương giai đoạn 2020-2021, trong khi năm 2025 tỷ lệ này ở mức khoảng 46%.
Việc nâng trần từ 30% lên 40% đồng nghĩa tỷ lệ vốn ngắn hạn được phép sử dụng cho vay trung và dài hạn tăng thêm 10 điểm phần trăm. Theo tính toán của VCBS, điều này tương đương khả năng bơm thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung và dài hạn vào nền kinh tế.
Nguồn vốn bổ sung dự kiến sẽ tập trung vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, các dự án đầu tư công và hạ tầng công nghiệp. Nhờ đó, tăng trưởng tín dụng toàn ngành ngân hàng trong năm 2026 được kỳ vọng đạt khoảng 17%.
Theo VCBS, việc nâng trần SMLR không phải là sự nới lỏng thiếu kiểm soát trong quản trị rủi ro mà là giải pháp hỗ trợ tăng trưởng có tính toán. Chính sách này giúp các ngân hàng có thêm thời gian tích lũy nguồn lực, chuẩn bị cho giai đoạn áp dụng các tiêu chuẩn Basel III khắt khe hơn từ năm 2028.
Ngân hàng nào hưởng lợi từ nâng trần SMLR?
Về phía các ngân hàng thương mại, một tác động quan trọng khác của Thông tư 25 là giúp các ngân hàng giảm áp lực huy động nguồn vốn kỳ hạn dài.
Trong điều kiện lãi suất tiền gửi dài hạn thường cao hơn đáng kể so với kỳ hạn ngắn, việc được phép sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn sẽ giúp các ngân hàng giảm nhu cầu phát hành trái phiếu hoặc huy động vốn dài hạn với chi phí cao.
Qua đó, chi phí vốn (COF) có thể được cải thiện, tạo điều kiện hỗ trợ biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026.
Theo phân tích của VCBS, mức độ hưởng lợi từ Thông tư 25 sẽ khác nhau giữa các nhóm ngân hàng.
Đối với nhóm ngân hàng quốc doanh gồm BIDV, VietinBank và Vietcombank, tỷ lệ SMLR hiện duy trì ở mức khá an toàn, dao động khoảng 20-25%.
Nhóm này có lợi thế nhờ cơ cấu tiền gửi dài hạn ổn định và quy mô vốn lớn. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh công thức tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động (LDR), cho phép bổ sung trở lại 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động, sẽ hỗ trợ thanh khoản và tạo điều kiện mở rộng tín dụng cho các lĩnh vực xây dựng, đầu tư công, giao thông và năng lượng.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank, MB, Sacombank, ACB và VPBank hiện kiểm soát tỷ lệ SMLR ở mức 24-27%.
Nhờ lợi thế nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) lớn, nhóm ngân hàng này có khả năng tối ưu chi phí vốn tốt hơn. Việc nới trần sẽ giúp họ mở rộng cho vay ở các phân khúc có biên lợi nhuận cao như tín dụng mua nhà, tài trợ dự án hạ tầng và bất động sản, đồng thời giảm nhu cầu huy động vốn dài hạn với lãi suất cao.
Đối với các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt là những tổ chức có tỷ trọng cho vay xây dựng và bất động sản lớn, tỷ lệ SMLR hiện đã tiệm cận mức trần 29-30%. Do đó, việc nâng giới hạn lên 40% sẽ trực tiếp tháo gỡ áp lực thanh khoản và giảm sức ép cạnh tranh lãi suất huy động kỳ hạn dài.
Đáng chú ý, nhóm ngân hàng tiên phong triển khai Basel III như VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank và OCB được đánh giá sẽ có lợi thế đáng kể.
Nhóm này có thể được miễn áp dụng giới hạn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và được xem xét nới lỏng hạn mức tăng trưởng tín dụng, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng vốn, duy trì NIM và cân bằng tốt hơn giữa tăng trưởng với quản trị rủi ro.
Yêu cầu cao hơn về quản trị thanh khoản
Dù mở ra cơ hội tăng trưởng tín dụng, việc nới trần SMLR cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị rủi ro thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
Hiện nay, cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng, chiếm khoảng 80-90% tổng tiền gửi. Trong khi đó, nhu cầu tín dụng của nền kinh tế lại tập trung đáng kể ở các khoản vay trung và dài hạn.
Điều này có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và tài sản cho vay, kéo theo áp lực quản trị thanh khoản lớn hơn trong trường hợp thị trường biến động hoặc dòng tiền rút khỏi hệ thống tăng mạnh.
Theo các chuyên gia, cùng với việc mở rộng dư địa tín dụng, các ngân hàng sẽ phải tiếp tục nâng cao năng lực quản trị tài sản - nguồn vốn (ALM), tối ưu cơ cấu kỳ hạn và xây dựng các kịch bản quản lý thanh khoản phù hợp nhằm đảm bảo an toàn hệ thống trong dài hạn.
Thông tư 25 được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những chính sách hỗ trợ tăng trưởng tín dụng đáng chú ý nhất của năm 2026, vừa tạo thêm không gian cho ngân hàng mở rộng cho vay, vừa góp phần thúc đẩy dòng vốn chảy vào các lĩnh vực trọng điểm của nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát rủi ro kỳ hạn và chất lượng tín dụng của từng tổ chức tín dụng trong giai đoạn tới.