Chuyên gia BIDV: 3 kịch bản cho xung đột Trung Đông, tỷ giá USD/VND có thể tăng 2 - 3% trong kịch bản cơ sở
Ba kịch bản cho kinh tế thế giới
Ngay sau khi chiến sự bùng phát, tâm lý bất an của thị trường toàn cầu tăng mạnh. Chỉ số rủi ro địa chính trị toàn cầu đã lên mức cao nhất kể từ năm 2001, tương đương thời điểm Chiến tranh Vùng Vịnh. Những biến động này nhanh chóng phản ánh trên các thị trường nhạy cảm như dầu mỏ, vàng, tỷ giá và chứng khoán.
Thống kê từ Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV, giá dầu thô Brent có thời điểm tăng vọt lên 115,6 USD/thùng vào ngày 2/3/2026, gần gấp đôi so với đầu năm. Dù sau đó hạ nhiệt khi một số quốc gia xả kho dự trữ, giá dầu tiếp tục duy trì ở mức cao do lo ngại xung đột leo thang và nguy cơ gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz - tuyến đường trung chuyển khoảng 20% lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu. Tính đến giữa tháng 3/2026, giá dầu Brent đã tăng gần 70% so với đầu năm.
Song song với đó, dòng vốn toàn cầu có xu hướng tìm đến các tài sản an toàn. Đồng USD tăng giá, gây áp lực lên tỷ giá tại nhiều nền kinh tế mới nổi, trong khi thị trường chứng khoán toàn cầu đồng loạt giảm do lo ngại chi phí năng lượng và rủi ro chuỗi cung ứng tăng cao.
Trước những bất định của xung đột, TS. Cấn Văn Lực cùng nhóm nghiên cứu Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV xây dựng ba kịch bản tác động đối với kinh tế toàn cầu trong năm 2026.
Trong kịch bản cơ sở, với xác suất khoảng 50%, giả định xung đột được kiểm soát và kết thúc trong vòng 4 - 5 tuần. Trong trường hợp này, giá dầu có thể tăng mạnh trong ngắn hạn lên 90 - 105 USD/thùng, trước khi hạ nhiệt về mức bình quân 80 - 83 USD/thùng trong cả năm 2026, cao hơn khoảng 15 - 20% so với năm 2025. Khi đó, lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm 0,4 - 0,6 điểm phần trăm, trong khi tăng trưởng GDP thế giới giảm khoảng 0,2 - 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đầu năm.
Kịch bản tiêu cực xảy ra nếu xung đột kéo dài trong khu vực và tuyến vận chuyển năng lượng tại eo biển Hormuz bị gián đoạn trong vài tháng. Khi đó, giá dầu có thể lên tăng lên mức 115-120 USD/thùng ở một số thời điểm, sau đó hạ nhiệt về mức bình quân cả năm khoảng 80 - 85 USD/thùng (tăng 15 - 20% so với bình quân cả năm 2025), khiến lạm phát toàn cầu tăng thêm 0,6 - 1 điểm phần trăm và tăng trưởng kinh tế thế giới giảm 0,4 - 0,7 điểm phần trăm.
Ở kịch bản xấu nhất, khi xung đột leo thang và lan rộng với nhiều quốc gia can dự, nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể bị gián đoạn nghiêm trọng. Giá dầu có thể tăng lên 120 - 140 USD/thùng,sau đó có thể hạ nhiệt về mức bình quân cả năm khoảng 90 - 97 USD/thùng (tăng 30 - 40% so với bình quân cả năm 2025). Khi đó lạm phát toàn cầu có thể tăng lên 1,2 - 1,7 điểm % và làm giảm GDP thế giới 0,8 - 1,0 điểm %.
Tác động đến tăng trưởng GDP Việt Nam
Các chuyên gia phân tích, với một nền kinh tế có độ mở cao, Việt Nam chịu tác động từ chiến sự Iran qua cả kênh trực tiếp và gián tiếp. Trước hết là lĩnh vực năng lượng, nơi mức độ phụ thuộc vào nguồn cung quốc tế vẫn còn lớn.
Lĩnh vực năng lượng chịu tác động mạnh khi giá xăng dầu và khí tăng nhanh dù đã có Quỹ bình ổn giá hỗ trợ. Dù hai nhà máy lọc dầu Nghi Sơn và Bình Sơn đáp ứng khoảng 68% nhu cầu, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Năm 2025, Việt Nam nhập 27,74 triệu tấn xăng dầu và khí hóa lỏng trị giá 16,72 tỷ USD; riêng nhập khẩu từ Trung Đông đạt 6,55 tỷ USD (39%), chủ yếu là dầu thô từ Kuwait.
Tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt khoảng 26,65 triệu tấn nhưng nguồn cung trong nước chỉ đạt 14,5 triệu tấn (54,4%), còn lại 45,6% phải nhập khẩu. Một số mặt hàng phụ thuộc nhập khẩu cao như nhiên liệu bay Jet-A1 (tự chủ 38%), LPG (12%) và LNG gần như hoàn toàn nhập khẩu, chủ yếu từ Qatar và Ả Rập Xê Út. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn gắn chặt với chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu, đặc biệt là Trung Đông, nên việc tăng cường an ninh năng lượng là rất cần thiết.
Các ngành liên quan nhiều đến năng lượng hoặc dễ bị gián đoạn chuỗi cung ứng chịu tác động mạnh như vận tải, hàng không, logistics, du lịch; các ngành sản xuất gồm hóa chất, phân bón, thép - nhôm, vật liệu xây dựng, điện - điện tử, chip bán dẫn, ô tô, nhựa, gỗ, giấy và bao bì. Ngoài ra, nông nghiệp (lúa gạo, cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả) cũng bị ảnh hưởng do chi phí phân bón và năng lượng tăng, làm giảm lợi nhuận của nông dân và doanh nghiệp.
Đối với lĩnh vực thương mại và logistics, Trung Đông hiện nhập khẩu khoảng 1,74 tỷ USD nông - thủy sản của Việt Nam, chiếm hơn 2% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Khi chuỗi cung ứng khu vực bị gián đoạn, chi phí vận tải, bảo hiểm và bảo quản hàng hóa đều tăng lên. Tuy nhiên, theo báo cáo, một số cơ hội mới cũng có thể mở ra khi nhu cầu từ các thị trường khác tăng lên do nguồn cung truyền thống bị gián đoạn.
Một hệ quả quan trọng khác là áp lực lên tỷ giá. Theo TS Cấn Văn Lực, đồng USD mạnh lên khiến tỷ giá USD/VND có thể tăng khoảng 2 - 3% trong năm 2026 theo kịch bản cơ sở, và có thể biến động mạnh hơn nếu xung đột kéo dài.
Giá năng lượng tăng cũng nhanh chóng truyền dẫn vào lạm phát. Trong rổ CPI của Việt Nam, nhiên liệu và giao thông chiếm tỷ trọng đáng kể, do đó biến động giá dầu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng giá trong nước. Theo tính toán của nhóm nghiên cứu, CPI bình quân năm 2026 có thể tăng thêm 0,3 - 0,5 điểm phần trăm trong kịch bản cơ sở, nhưng có thể lên 4,5 - 5% nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Về tăng trưởng GDP, tác động đến từ nhiều phía: xuất khẩu chậm lại, chi phí sản xuất tăng và tâm lý thận trọng của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các phân tích cho rằng tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam năm 2026 có thể giảm 0,5 - 1 điểm phần trăm trong kịch bản cơ sở, hoặc khoảng 2 điểm phần trăm trong kịch bản tiêu cực. Dòng vốn FDI đăng ký cũng có thể giảm nhẹ trong ngắn hạn do nhà đầu tư thận trọng hơn.
Theo đó, tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 bị giảm khoảng 0,6 - 0,8 điểm % so với trường hợp không có chiến sự (tức là có thể đạt 9,2 - 9,4%) ở kịch bản cơ sở, hoặc thấp hơn nếu chiến sự kéo dài, leo thang như Kịch bản 2 và 3.
Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, ưu tiên quan trọng nhất là không để cú sốc giá xăng dầu chuyển thành cú sốc lạm phát và nguồn cung. Điều này đòi hỏi các biện pháp như bảo đảm nguồn cung xăng dầu, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, linh hoạt sử dụng Quỹ bình ổn giá và xem xét giảm một số loại thuế, phí liên quan.
Về dài hạn, chiến sự Iran một lần nữa cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường an ninh năng lượng, mở rộng dự trữ chiến lược, phát triển năng lượng tái tạo và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp và khó lường, khả năng điều hành linh hoạt chính sách vĩ mô, cùng với việc nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế, sẽ là yếu tố then chốt giúp Việt Nam duy trì ổn định và giữ vững đà tăng trưởng trong những năm tới.