Kinh tế Việt Nam duy trì tăng trưởng cao giữa 'cơn gió ngược' toàn cầu
Dây chuyền sản xuất của Công ty Honda Việt Nam, Khu công nghiệp Đồng Văn II. Ảnh minh họa: Nguyễn Chinh/TTXVN
Đáng chú ý, đánh giá của S&P Global Ratings được đưa ra trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động từ xung đột địa chính trị tại Trung Đông, gián đoạn chuỗi cung ứng và áp lực chi phí năng lượng gia tăng. Trong môi trường nhiều “cơn gió ngược” như vậy, Việt Nam vẫn duy trì được vị thế tăng trưởng cao cho thấy sự cải thiện đáng kể về nền tảng vĩ mô cũng như khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Các tổ chức tài chính quốc tế nhìn chung duy trì quan điểm tích cực, dù có sự khác biệt về mức dự báo. Cushman & Wakefield cho rằng tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 6,3%, vẫn thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á. Trong khi đó, UOB đưa ra kịch bản lạc quan hơn, với mức tăng trưởng dự kiến khoảng 7,5%, dựa trên đà phục hồi của sản xuất, xuất khẩu và hiệu ứng lan tỏa từ các chính sách hỗ trợ kinh tế trong năm 2025 và đầu 2026.
Điểm chung trong các đánh giá là sự ghi nhận vai trò ngày càng rõ nét của khu vực sản xuất công nghiệp và xuất khẩu công nghệ cao. Việt Nam đang hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, khi nhiều doanh nghiệp quốc tế dịch chuyển sản xuất nhằm đa dạng hóa rủi ro. Nhờ đó, cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch theo hướng gia tăng tỷ trọng các sản phẩm điện tử, thiết bị công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.
Không chỉ xuất khẩu, các động lực tăng trưởng trong nước cũng đang trở nên cân bằng hơn. Khu vực dịch vụ phục hồi tích cực, đặc biệt ở các lĩnh vực du lịch, bán lẻ và dịch vụ tài chính – công nghệ, góp phần củng cố nền tảng tiêu dùng nội địa. Đây là yếu tố quan trọng giúp nền kinh tế giảm bớt phụ thuộc vào cầu bên ngoài trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất định.
Theo HSBC, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí cạnh tranh, mà còn ở mức độ hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử. Việc tiếp tục củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro thương mại, sẽ là chìa khóa để duy trì đà tăng trưởng trong trung hạn.
Một khía cạnh đáng chú ý khác là khả năng nâng cao “chất lượng tăng trưởng” trong giai đoạn tới. Không chỉ dừng lại ở tốc độ, nền kinh tế đang chuyển dịch theo hướng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng. Điều này thể hiện qua việc thu hút dòng vốn FDI ngày càng có chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng sạch và sản xuất thông minh, thay vì các ngành thâm dụng lao động như trước. Xu hướng này, nếu được duy trì, sẽ giúp Việt Nam giảm dần phụ thuộc vào lợi thế chi phí thấp, nâng cao khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài.
Bên cạnh đó, quá trình phát triển hạ tầng – đặc biệt là hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng – đang được đẩy mạnh, được xem là “đòn bẩy” quan trọng cho tăng trưởng trung và dài hạn. Việc cải thiện kết nối vùng, giảm chi phí vận tải và nâng cao độ tin cậy của hệ thống năng lượng không chỉ giúp tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn toàn cầu ngày càng gay gắt, những cải thiện mang tính nền tảng này sẽ đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.
Nhìn tổng thể, triển vọng tăng trưởng của Việt Nam không chỉ dựa vào những động lực truyền thống, mà đang dần được củng cố bởi các yếu tố mang tính cấu trúc. Đây là cơ sở để các tổ chức quốc tế duy trì đánh giá tích cực, ngay cả khi bối cảnh kinh tế toàn cầu còn tiềm ẩn nhiều bất định.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng triển vọng này không đồng nghĩa với việc Việt Nam “miễn nhiễm” trước các cú sốc bên ngoài. Xung đột tại Trung Đông kéo dài từ đầu năm 2026, cùng nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz, đã khiến giá dầu và chi phí vận tải tăng cao, qua đó tạo áp lực lên lạm phát và chi phí sản xuất. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cảnh báo trong các kịch bản gần đây tăng trưởng của nhóm các nền kinh tế Đông Nam Á đang phát triển, bao gồm Việt Nam, có thể giảm từ 0,6-2,3 điểm phần trăm nếu xung đột leo thang.
Ở trong nước, một số yếu tố như tốc độ tăng dân số chậm lại, xu hướng lãi suất nhích lên vào cuối năm hay áp lực từ thị trường bất động sản cũng có thể ảnh hưởng đến cầu tiêu dùng trong ngắn hạn. Những thách thức này đòi hỏi chính sách điều hành phải linh hoạt hơn, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định vĩ mô.
Dù vậy, điểm tích cực được nhiều tổ chức quốc tế nhấn mạnh là dư địa chính sách của Việt Nam vẫn còn tương đối lớn. Chính phủ đang tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển, đẩy mạnh giải ngân đầu tư công để dẫn dắt đầu tư tư nhân, thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới như chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và kinh tế xanh.
Việc phối hợp linh hoạt giữa chính sách tài khóa và tiền tệ được xem là yếu tố then chốt giúp nền kinh tế duy trì ổn định trong bối cảnh biến động. Kiểm soát lạm phát, giữ vững tỷ giá và đảm bảo dòng vốn tín dụng hướng vào khu vực sản xuất – kinh doanh sẽ là nền tảng để củng cố niềm tin của thị trường và nhà đầu tư.
Trong dài hạn, Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững hơn. Từ một nền kinh tế dựa nhiều vào lao động chi phí thấp, Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Triển vọng tăng trưởng năm 2026 vì thế không chỉ được nhìn nhận qua các con số, mà còn phản ánh niềm tin của cộng đồng quốc tế vào khả năng thích ứng và cải cách của Việt Nam. Trong một thế giới nhiều biến động, việc duy trì được nhịp tăng trưởng cao và ổn định đã là một thành công đáng kể. Quan trọng hơn, nếu tận dụng tốt các cơ hội hiện có, Việt Nam hoàn toàn có thể biến những thách thức ngắn hạn thành động lực cho một chu kỳ phát triển mới, vững chắc và bền vững hơn trong những năm tới.